Quoc Viet Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Quốc Việt
- 邮箱10
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$12.5K
出口金额
—
最近进口
2025-01-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312519584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAQ8CJD |
| 成立日期 | 2013-10-24 |
| 联系地址 | Số 165 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC VIỆT |
| 企业英文名称 | QUOC VIET INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D10 Khu dân cư Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84906384858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853952 | LED灯 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.6K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $866 | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 铜合金管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-01-20 | 铜合金管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-01-20 | 塑料管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-01-20 | 铜合金管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-01-20 | 塑料管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-01-20 | 铜合金管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-01-20 | 塑料管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-01-20 | 塑料管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-01-20 | 铜合金管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-01-20 | 铜合金管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |