Trust Link Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LIêN TíN
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315795430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75REKB0 |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | 32 Đường Số 2, Khu Dân Cư Thăng Long, Khu Phố 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LIÊN TÍN |
| 企业英文名称 | TRUST LINK TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 79, đường 32A, KDC Bình Trị Đông B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84978218828 |
| 邮箱 | sales@lientin.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851030 | 电动脱毛器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.03M |
| 马来西亚 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Florank Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $326.5K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 7 | $232.2K | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| Zhejiang Lvchi Motor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.6K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Yiwu Aikelansi Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.1K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
| Jinhua Mingsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $90.5K | 搪钢家用器具、扫帚刷子 |
| Shenzhen Cotesion Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.2K | 电动脱毛器、其他家用电动热器 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.4K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Chengdu Ebyte Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电动食品处理器 | YIWU AIKELANSI ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 电动食品处理器 | YIWU AIKELANSI ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $776 |
| 2026-04-20 | 其他家用电动热器 | YIWU AIKELANSI ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 电动食品处理器 | YIWU AIKELANSI ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 电动食品处理器 | YIWU AIKELANSI ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $776 |
| 2026-04-20 | 其他家用电动热器 | YIWU AIKELANSI ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-28 | 清洁用布 | JINHUA MINGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-28 | 扫帚刷子 | JINHUA MINGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-17 | 家用炊具 | YIWU AIKELANSI ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-17 | 电动食品处理器 | YIWU AIKELANSI ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $753 |