Silver Lion Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 染色棉经编织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Sư Tử Bạc

258
进口笔数
193
出口笔数
$3.69M
进口金额
$4.65M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $357.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $261 · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2023-09进口 $224.8K · 9 笔出口 $247.7K · 5 笔2023-10进口 $48.5K · 8 笔出口 $111.5K · 2 笔2023-11进口 $96.1K · 14 笔出口 $57.8K · 8 笔2023-12进口 $41.2K · 8 笔出口 $135.0K · 10 笔2024-01进口 $44.9K · 7 笔出口 $53.0K · 4 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-03进口 $75.5K · 3 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-04进口 $23.2K · 5 笔出口 $74.8K · 4 笔2024-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-06进口 $123.0K · 4 笔出口 $140.6K · 5 笔2024-07进口 $35.8K · 3 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-08进口 $44.9K · 4 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-09进口 $156.0K · 4 笔出口 $42.9K · 5 笔2024-10进口 $141 · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-11进口 $96.6K · 6 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-12进口 $218.0K · 7 笔出口 $209.8K · 8 笔2025-01进口 $149.2K · 6 笔出口 $49.5K · 1 笔2025-02进口 $98.8K · 8 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-03进口 $50.6K · 5 笔出口 $357.7K · 5 笔2025-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $288.7K · 16 笔2025-05进口 $16.7K · 4 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-06进口 $175.8K · 5 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-07进口 $98.5K · 9 笔出口 $114.3K · 5 笔2025-08进口 $184.5K · 9 笔出口 $176.4K · 8 笔2025-09进口 $191.4K · 5 笔出口 $185.0K · 8 笔2025-10进口 $132.7K · 5 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-11进口 $176.2K · 7 笔出口 $140.6K · 3 笔2025-12进口 $54.8K · 7 笔出口 $272.8K · 6 笔2026-01进口 $226.1K · 8 笔出口 $177.4K · 4 笔2026-02进口 $36.7K · 4 笔出口 $171.9K · 3 笔2026-03进口 $65.7K · 5 笔出口 $155.1K · 5 笔2026-04进口 $55.9K · 4 笔出口 $216.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $261 · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2023-09进口 $224.8K · 9 笔出口 $247.7K · 5 笔2023-10进口 $48.5K · 8 笔出口 $111.5K · 2 笔2023-11进口 $96.1K · 14 笔出口 $57.8K · 8 笔2023-12进口 $41.2K · 8 笔出口 $135.0K · 10 笔2024-01进口 $44.9K · 7 笔出口 $53.0K · 4 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-03进口 $75.5K · 3 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-04进口 $23.2K · 5 笔出口 $74.8K · 4 笔2024-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-06进口 $123.0K · 4 笔出口 $140.6K · 5 笔2024-07进口 $35.8K · 3 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-08进口 $44.9K · 4 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-09进口 $156.0K · 4 笔出口 $42.9K · 5 笔2024-10进口 $141 · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-11进口 $96.6K · 6 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-12进口 $218.0K · 7 笔出口 $209.8K · 8 笔2025-01进口 $149.2K · 6 笔出口 $49.5K · 1 笔2025-02进口 $98.8K · 8 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-03进口 $50.6K · 5 笔出口 $357.7K · 5 笔2025-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $288.7K · 16 笔2025-05进口 $16.7K · 4 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-06进口 $175.8K · 5 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-07进口 $98.5K · 9 笔出口 $114.3K · 5 笔2025-08进口 $184.5K · 9 笔出口 $176.4K · 8 笔2025-09进口 $191.4K · 5 笔出口 $185.0K · 8 笔2025-10进口 $132.7K · 5 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-11进口 $176.2K · 7 笔出口 $140.6K · 3 笔2025-12进口 $54.8K · 7 笔出口 $272.8K · 6 笔2026-01进口 $226.1K · 8 笔出口 $177.4K · 4 笔2026-02进口 $36.7K · 4 笔出口 $171.9K · 3 笔2026-03进口 $65.7K · 5 笔出口 $155.1K · 5 笔2026-04进口 $55.9K · 4 笔出口 $216.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0304226802
企查查编码QVNM4KRB8A
成立日期2006-03-08
联系地址8/7D TRẦN VĂN MƯỜI, ẤP XUÂN THỚI ĐÔNG 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ SƯ TỬ BẠC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8/7D TRẦN VĂN MƯỜI, ẤP XUÂN THỚI ĐÔNG 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842862761727
邮箱linh.trinh@silver-lion.net
官网www.silver-lion.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600522染色棉经编织物
580230簇绒织物
960719其他拉链
482110印刷标签
580610机织绒布
621790服装零件
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
540219高强度尼龙纱
830820管状/分叉铆钉

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
621143女式化纤服装
610339其他纺织夹克
610443化纤连衣裙
620463女式化纤裤
611219非棉田径服
620690其他女式衬衫
611030化纤针织服装
620469女式纺织长裤
620719非棉内裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$3.30M
中国台湾45$337.3K
越南40$33.7K
韩国6$22.0K
美国3$207

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国164$3.52M
越南11$488.4K
韩国5$392.4K
中国1$48.1K
中国台湾12$43.0K
加拿大3$24.5K
沙特阿拉伯1$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silver Lion Apparel LLC中国124$2.29M簇绒织物、染色棉经编织物
Elegance Garment Enterprise Co., Ltd.越南66$708.0K染色棉经编织物、机织绒布
Silver Lion Apparel LLC美国22$335.1K染色合成针织布、印刷标签
Silver Lion Apparel LLC越南38$267.9K其他拉链、金属拉链
ELEGANCE GARMENT ENTERPIRSE CO.., LTD中国1$33.8K簇绒织物、染色合成针织布
SILVER LION APPAREL LLC中国台湾4$25.8K印刷标签、金属钩环
ELEGANCE GARMENT ENTERPIRSE CO.., LTD中国台湾1$15.7K其他硫化橡胶制品、簇绒织物
Silver Lion Apparel LLC韩国4$12.5K印刷标签、机织绒布
Duong Trong Tran美国1$100其他测量仪器
Hengyu Textile Co., Ltd.中国1$52染色棉针织布

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silver Lion Apparel LLC美国112$2.62M化纤连衣裙、女式化纤服装
Elegance Garment Enterprise Co., Ltd.越南65$1.20M其他纺织夹克、非棉田径服
BMD Global韩国5$392.4K棉针织女衬衫、棉针织衬衫
Silver Lion Apparel LLC越南5$281.0K其他拉链、金属拉链
Silver Lion Apparel Co.1$66.9K印花人造纤维布、簇绒织物
CONG TY SU TU BAC美国1$49.5K其他硫化橡胶制品、染色合成针织布
Carberry International Inc.加拿大2$16.6K化纤针织服装、男式纤维衬衫
Silver Lion Apparel LLC沙特阿拉伯1$15.3K女式化纤裤、其他男式纺织服装
SILVER LION APPAREL CO LTD美国1$8.3K高强力机织物
And The Why Inc美国1$970其他纺织衬衫

近期贸易明细

进口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23染色合成针织布SILVER LION APPAREL LLC中国$4.5K
2026-04-23染色合成针织布SILVER LION APPAREL LLC中国$4.0K
2026-04-23染色合成针织布SILVER LION APPAREL LLC中国$4.5K
2026-04-23染色合成针织布SILVER LION APPAREL LLC中国$4.0K
2026-04-17染色合成针织布SILVER LION APPAREL LLC中国$3.5K
2026-04-17染色合成针织布SILVER LION APPAREL LLC中国$174
2026-04-17染色合成针织布SILVER LION APPAREL LLC中国$3.5K
2026-04-17染色合成针织布SILVER LION APPAREL LLC中国$174
2026-04-12染色合成针织布SILVER LION APPAREL LLC中国$929
2026-04-12染色合成针织布SILVER LION APPAREL LLC中国$929

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式纺织长裤SILVER LION APPAREL LLC美国$1.3K
2026-04-28女式纺织长裤SILVER LION APPAREL LLC美国$5.2K
2026-04-28女式纺织长裤SILVER LION APPAREL LLC美国$5.9K
2026-04-28女式化纤裤SILVER LION APPAREL LLC美国$725
2026-04-28女式化纤裤SILVER LION APPAREL LLC美国$714
2026-04-28其他女式衬衫SILVER LION APPAREL LLC美国$957
2026-04-28其他女式衬衫SILVER LION APPAREL LLC美国$2.4K
2026-04-27女式化纤裤SILVER LION APPAREL LLC美国$3.0K
2026-04-27女式纺织长裤SILVER LION APPAREL LLC美国$472
2026-04-27女式纺织长裤SILVER LION APPAREL LLC美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Silver Lion Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →