NT TECHVI CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NT-TECHVI
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$104.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301123792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2G9KWP |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Đường 286 thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NT-TECHVI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0980204650 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $104.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 18 | $103.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 1 | $1.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 数据处理机 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2023-10-10 | 数据处理机 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $993 |
| 2023-10-10 | 其他电气开关 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $582 |
| 2023-10-10 | 其他光学测量仪 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-10-10 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2023-09-27 | 数据处理机 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-09-27 | 其他光学测量仪 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $588 |
| 2023-09-27 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2023-09-27 | 其他印刷机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $785 |