Kien Tin Private Enterprise
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Kiến Tín
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$3.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700147500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM871E39 |
| 成立日期 | 1998-09-22 |
| 联系地址 | Số 27/2 Đại lộ Bình Dương, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KIẾN TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02743717838 |
| 邮箱 | nvl@pdlpottery.com |
| 官网 | www.pdlpottery.com |
| 传真 | 02743717828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 106 | $3.01M |
| 越南 | 3 | $81.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Border Concepts Inc. | 美国 | 62 | $1.58M | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| f2b1ab2a65c09e7f95702e0ea4eede0a | 16 | $589.3K | ||
| 285ba6026e1a2044bfd10f18ac34799d | 13 | $371.9K | ||
| b38dcfec3c3a922a17b6f17c0e912495 | 7 | $196.2K | ||
| Justpots | 美国 | 3 | $134.8K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Potteryland LLC | 美国 | 2 | $71.2K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Pottery As Art 2 | 越南 | 2 | $56.9K | 其他陶瓷装饰品 |
| Pottery in Paradise | 美国 | 1 | $25.7K | 其他陶瓷装饰品 |
| BCI Las Vegas | 美国 | 1 | $25.1K | 其他陶瓷装饰品 |
| Just Pots | 越南 | 1 | $24.2K | 其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷装饰品 | Border Concepts Inc. | 美国 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | DIEN TU IMPORTS | — | $26 |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | DIEN TU IMPORTS | — | $5.2K |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | DIEN TU IMPORTS | — | $18 |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | DIEN TU IMPORTS | — | $7.0K |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | DIEN TU IMPORTS | — | $49 |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | DIEN TU IMPORTS | — | $431 |
| 2026-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | DIEN TU IMPORTS | — | $6.9K |