European Consumer Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàng Tiêu Dùng Châu âu
7
进口笔数
0
出口笔数
$52.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312523911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC2XA67 |
| 成立日期 | 2013-10-28 |
| 联系地址 | 11 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPEAN CONSUMER PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84839485727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $34.1K |
| 比利时 | 1 | $13.9K |
| 中国 | 1 | $4.7K |
| 智利 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cantina Sociale Sampietrana Societa Cooperativa Agricola A R L | 意大利 | 2 | $18.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Sinvico International | 比利时 | 1 | $13.9K | 麦芽啤酒 |
| CANTINA VITICOLTORI SENESI ARETINI SOC.COOP.ARG | 意大利 | 1 | $9.0K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Terrulenta Società Agricola Cooperativa a Responsabilità Limitata | 意大利 | 1 | $6.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Nanjing Shengjiang Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 瓦楞纸箱、纸制包装容器 |
| Bodegas y Vinedos de Aguirre S.A. | 智利 | 1 | $12 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Cantina Sociale Sampietrana Societa Cooperativa Agricola A R L | 意大利 | $3.8K |
| 2026-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Cantina Sociale Sampietrana Societa Cooperativa Agricola A R L | 意大利 | $2.9K |
| 2026-01-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Cantina Sociale Sampietrana Societa Cooperativa Agricola A R L | 意大利 | $3.0K |
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | CANTINA VITICOLTORI SENESI ARETINI SOC.COOP.ARG | 意大利 | $4.9K |
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | CANTINA VITICOLTORI SENESI ARETINI SOC.COOP.ARG | 意大利 | $4.1K |
| 2024-11-01 | 麦芽啤酒 | SINVICO INTERNATIONAL | 比利时 | $5.5K |
| 2024-11-01 | 麦芽啤酒 | SINVICO INTERNATIONAL | 比利时 | $2.9K |
| 2024-11-01 | 麦芽啤酒 | SINVICO INTERNATIONAL | 比利时 | $5.5K |
| 2024-04-12 | 瓦楞纸箱 | NANJING SHENGJIANG PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-12 | 瓦楞纸箱 | NANJING SHENGJIANG PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.4K |