Van Hien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VăN HIếN
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$9.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702959018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GW01KA |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số 134 đường ĐX 006, tổ 43, Khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VĂN HIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134 đường ĐX 006, tổ 43, Khu phố 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934183020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 760810 | 铝管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848390 | 传动部件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $9.84M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $9.84M | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | 2 | $2.0K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 | |
| CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | 越南 | 2 | $1.1K | 油漆溶剂、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | — | $214 |
| 2026-04-21 | 铝管 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | 越南 | $459 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | — | $155 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | 越南 | $24 |
| 2026-04-20 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | — | $344 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | — | $440 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | — | $440 |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | — | $421 |
| 2026-04-19 | 传动部件 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | 越南 | $55 |
| 2026-04-19 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM (MST: 3702453711) | 越南 | $364 |