Volga VN Corporation

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VOLGA VN

65
进口笔数
160
出口笔数
$3.26M
进口金额
$6.49M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2023-10进口 $26.5K · 1 笔出口 $43.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 3 笔2024-04进口 $99.5K · 2 笔出口 $131.1K · 3 笔2024-05进口 $49.5K · 1 笔出口 $109.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 3 笔2024-07进口 $150.9K · 3 笔出口 $124.6K · 3 笔2024-08进口 $51.0K · 1 笔出口 $249.9K · 7 笔2024-09进口 $98.0K · 2 笔出口 $211.2K · 4 笔2024-10进口 $47.6K · 1 笔出口 $169.9K · 3 笔2024-11进口 $271.3K · 7 笔出口 $190.5K · 6 笔2024-12进口 $196.8K · 5 笔出口 $210.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 5 笔2025-02进口 $185.1K · 3 笔出口 $84.9K · 2 笔2025-03进口 $94.5K · 2 笔出口 $324.7K · 9 笔2025-04进口 $239.7K · 3 笔出口 $331.6K · 7 笔2025-05进口 $207.3K · 3 笔出口 $233.9K · 5 笔2025-06进口 $46.2K · 1 笔出口 $230.2K · 5 笔2025-07进口 $273.8K · 5 笔出口 $285.7K · 7 笔2025-08进口 $88.2K · 2 笔出口 $337.7K · 7 笔2025-09进口 $231.5K · 5 笔出口 $170.4K · 2 笔2025-10进口 $175.0K · 4 笔出口 $427.5K · 10 笔2025-11进口 $272.3K · 4 笔出口 $280.5K · 8 笔2025-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $399.1K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 8 笔2026-02进口 $84.1K · 2 笔出口 $62.1K · 2 笔2026-03进口 $82.4K · 2 笔出口 $121.9K · 3 笔2026-04进口 $171.3K · 2 笔出口 $89.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2023-10进口 $26.5K · 1 笔出口 $43.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 3 笔2024-04进口 $99.5K · 2 笔出口 $131.1K · 3 笔2024-05进口 $49.5K · 1 笔出口 $109.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 3 笔2024-07进口 $150.9K · 3 笔出口 $124.6K · 3 笔2024-08进口 $51.0K · 1 笔出口 $249.9K · 7 笔2024-09进口 $98.0K · 2 笔出口 $211.2K · 4 笔2024-10进口 $47.6K · 1 笔出口 $169.9K · 3 笔2024-11进口 $271.3K · 7 笔出口 $190.5K · 6 笔2024-12进口 $196.8K · 5 笔出口 $210.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 5 笔2025-02进口 $185.1K · 3 笔出口 $84.9K · 2 笔2025-03进口 $94.5K · 2 笔出口 $324.7K · 9 笔2025-04进口 $239.7K · 3 笔出口 $331.6K · 7 笔2025-05进口 $207.3K · 3 笔出口 $233.9K · 5 笔2025-06进口 $46.2K · 1 笔出口 $230.2K · 5 笔2025-07进口 $273.8K · 5 笔出口 $285.7K · 7 笔2025-08进口 $88.2K · 2 笔出口 $337.7K · 7 笔2025-09进口 $231.5K · 5 笔出口 $170.4K · 2 笔2025-10进口 $175.0K · 4 笔出口 $427.5K · 10 笔2025-11进口 $272.3K · 4 笔出口 $280.5K · 8 笔2025-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $399.1K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 8 笔2026-02进口 $84.1K · 2 笔出口 $62.1K · 2 笔2026-03进口 $82.4K · 2 笔出口 $121.9K · 3 笔2026-04进口 $171.3K · 2 笔出口 $89.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310848819
企查查编码QVN1NG9CHR
成立日期2011-05-13
联系地址E8-1, Đường D7, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VOLGA VN
企业英文名称VOLGA VN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址E8-1, Đường D7, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84931110168
邮箱volgavn@volga.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,351.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
847730吹塑机
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392043PVC塑料板材
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特19$1.03M
美国13$662.9K
阿曼8$542.6K
沙特阿拉伯9$403.4K
中国10$374.7K
卡塔尔3$143.8K
韩国1$46.6K
马来西亚1$45.8K
中国台湾1$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰100$4.93M
法国35$1.14M
美国20$410.3K
越南5$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡24$1.26M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡12$776.7K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡6$324.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国5$261.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔3$139.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd.中国2$82.6K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Ruian Hongtong Machinery Co., Ltd.中国2$76.3K吹塑机、其他橡塑机械
LOTTE CHEMICAL CORPORATION韩国1$46.6KABS共聚物、聚碳酸酯
TRICON ENERGY LTD.美国1$45.4K乙酸、苯乙烯
Tricon Dry Chemicals LLC美国1$42.8K初级形态聚氯乙烯、初级形态PET

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PACK IT B.V.荷兰86$4.31M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
MDMP Holding法国27$944.6K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
PACK-IT B.V.荷兰14$616.9K聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
5f9a649551a93cf54cd6df95f575a51215$380.0K
Animo Concept法国8$194.4K聚乙烯袋、聚碳酸酯塑料片
5df2e81d1965a1707d7877abfb0bded41$30.3K
SHC Industrial Products Co., Ltd.越南2$4.3K薄硬木胶合板、再生挂面纸板
Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Co., Ltd.越南3$3.0K瓷制卫生洁具、热轧钢扁平材

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$44.5K
2026-04-01高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$44.5K
2026-04-01高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$41.1K
2026-04-01高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$41.1K
2026-03-10高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$42.8K
2026-03-09高密度聚乙烯MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$39.6K
2026-02-23高密度聚乙烯MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$41.6K
2026-02-04高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.沙特阿拉伯$42.5K
2025-12-11高密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD沙特阿拉伯$46.0K
2025-12-03高密度聚乙烯TRICON ENERGY LTD美国$45.4K

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋ANIMO CONCEPT法国$22.9K
2026-04-22聚乙烯袋PACK-IT B.V.荷兰$43.7K
2026-04-10聚乙烯袋ANIMO CONCEPT法国$22.4K
2026-03-20聚乙烯袋PACK-IT B.V.荷兰$42.7K
2026-03-13聚乙烯袋PACK-IT B.V.荷兰$39.6K
2026-03-04聚乙烯袋PACK-IT B.V.荷兰$39.6K
2026-02-12聚乙烯袋ANIMO CONCEPT法国$2.7K
2026-02-12聚乙烯袋ANIMO CONCEPT法国$7.8K
2026-02-12聚乙烯袋ANIMO CONCEPT法国$12.0K
2026-02-06聚乙烯袋PACK-IT B.V.荷兰$39.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Volga VN Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →