Volga VN Corporation
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VOLGA VN
65
进口笔数
160
出口笔数
$3.26M
进口金额
$6.49M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310848819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NG9CHR |
| 成立日期 | 2011-05-13 |
| 联系地址 | E8-1, Đường D7, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VOLGA VN |
| 企业英文名称 | VOLGA VN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | E8-1, Đường D7, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84931110168 |
| 邮箱 | volgavn@volga.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,351.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 19 | $1.03M |
| 美国 | 13 | $662.9K |
| 阿曼 | 8 | $542.6K |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $403.4K |
| 中国 | 10 | $374.7K |
| 卡塔尔 | 3 | $143.8K |
| 韩国 | 1 | $46.6K |
| 马来西亚 | 1 | $45.8K |
| 中国台湾 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 100 | $4.93M |
| 法国 | 35 | $1.14M |
| 美国 | 20 | $410.3K |
| 越南 | 5 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.26M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $776.7K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $324.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 5 | $261.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 3 | $139.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.6K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Ruian Hongtong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.3K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| LOTTE CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 1 | $46.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| TRICON ENERGY LTD. | 美国 | 1 | $45.4K | 乙酸、苯乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 美国 | 1 | $42.8K | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PET |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACK IT B.V. | 荷兰 | 86 | $4.31M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| MDMP Holding | 法国 | 27 | $944.6K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| PACK-IT B.V. | 荷兰 | 14 | $616.9K | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| 5f9a649551a93cf54cd6df95f575a512 | 15 | $380.0K | ||
| Animo Concept | 法国 | 8 | $194.4K | 聚乙烯袋、聚碳酸酯塑料片 |
| 5df2e81d1965a1707d7877abfb0bded4 | 1 | $30.3K | ||
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 瓷制卫生洁具、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 科威特 | $44.5K |
| 2026-04-01 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 科威特 | $44.5K |
| 2026-04-01 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 科威特 | $41.1K |
| 2026-04-01 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 科威特 | $41.1K |
| 2026-03-10 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $42.8K |
| 2026-03-09 | 高密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $39.6K |
| 2026-02-23 | 高密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $41.6K |
| 2026-02-04 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $42.5K |
| 2025-12-11 | 高密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $46.0K |
| 2025-12-03 | 高密度聚乙烯 | TRICON ENERGY LTD | 美国 | $45.4K |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ANIMO CONCEPT | 法国 | $22.9K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | PACK-IT B.V. | 荷兰 | $43.7K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | ANIMO CONCEPT | 法国 | $22.4K |
| 2026-03-20 | 聚乙烯袋 | PACK-IT B.V. | 荷兰 | $42.7K |
| 2026-03-13 | 聚乙烯袋 | PACK-IT B.V. | 荷兰 | $39.6K |
| 2026-03-04 | 聚乙烯袋 | PACK-IT B.V. | 荷兰 | $39.6K |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | ANIMO CONCEPT | 法国 | $2.7K |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | ANIMO CONCEPT | 法国 | $7.8K |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | ANIMO CONCEPT | 法国 | $12.0K |
| 2026-02-06 | 聚乙烯袋 | PACK-IT B.V. | 荷兰 | $39.6K |