DONG HAI INTERNATIONAL TRADING & CONSULTANTCY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và THươNG MạI QUốC Tế ĐôNG HảI
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106575329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN32G7NV |
| 成立日期 | 2014-06-18 |
| 联系地址 | Số 22D, phố Đặng Dung, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐÔNG HẢI |
| 企业英文名称 | DONG HAI INTERNATIONAL TRADING AND CONSULTANTCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22D, phố Đặng Dung, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84965927988 |
| 邮箱 | donghailtd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-02-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-02-28 | 其他饮用杯 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-02-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-02-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-02-28 | 其他饮用杯 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-02-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $574 |
| 2026-02-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-02-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $141 |
| 2026-02-28 | 其他饮用杯 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |