Hoang Huong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Hương
15
进口笔数
0
出口笔数
$771.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100956977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QN1ANU |
| 成立日期 | 1999-12-03 |
| 联系地址 | Lô BT1-D3, Khu đô thị mới Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG HƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG HUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BT1-D3, Khu đô thị mới Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437875322 |
| 邮箱 | hoanghuong807pharm@yahoo.com.vn |
| 传真 | 7875036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $771.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankook Pharm Co. | 韩国 | 6 | $463.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Hungin International Inc. | 韩国 | 9 | $308.0K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | HANKOOK PHARM CO | 韩国 | $77.2K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | HANKOOK PHARM CO | 韩国 | $77.2K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Hungin International Inc. | 韩国 | $19.5K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Hungin International Inc. | 韩国 | $39.0K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Hungin International Inc. | 韩国 | $19.5K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | Hungin International Inc. | 韩国 | $39.0K |
| 2026-03-02 | 其他非酒精饮料 | Hungin International Inc. | 韩国 | $19.5K |
| 2025-11-11 | 其他非酒精饮料 | Hungin International Inc. | 韩国 | $18.8K |
| 2025-11-11 | 其他非酒精饮料 | HUNGIN INTERNATIONAL INC | 韩国 | $676 |
| 2025-06-12 | 其他非酒精饮料 | HUNGIN INTERNATIONAL INC | 韩国 | $18.8K |