TECHSUN VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHSUN VIệT NAM
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$101.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107473753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXD8SQ2 |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 1H, ngõ 475/20/49 đường Nguyễn Trãi, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHSUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHSUN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1H, ngõ 475/20/49 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84977387224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $101.0K |
| 中国 | 1 | $244 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 23 | $94.8K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM (HA NOI) | 越南 | 1 | $1.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SEWS-COMPONENTS VIET NAM | 中国 | 1 | $244 | 岩石钻具、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他钢铁管件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁管件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-10-15 | 焊接钢管 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $565 |
| 2025-10-15 | 钢铁容器<50升 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁管件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-10-15 | 塑料管件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $753 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁管件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |