Tien Dai Lam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiêm hữu hạn Tiến Đại Lâm
7
进口笔数
0
出口笔数
$264.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200671679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE15GHQA |
| 成立日期 | 2006-05-19 |
| 联系地址 | Số 706 Trần Nhân Tông, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN ĐẠI LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 706 Trần Nhân Tông, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253677299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 7 | $264.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Nice Wood & Lumber Exporter N.V. | 苏里南 | 7 | $264.1K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $16.4K |
| 2024-09-16 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $13.0K |
| 2024-09-16 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $21.3K |
| 2024-03-27 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $53.6K |
| 2024-02-24 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $37.7K |
| 2024-02-24 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $34.6K |
| 2024-02-24 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $7.3K |
| 2024-02-24 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $11.1K |
| 2024-02-24 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $620 |
| 2024-02-24 | 其他粗加工木材 | SMART NICE WOOD & LUMBER EXPORTER N.V | 苏里南 | $6.3K |