Tien Phat Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI TIếN PHáT
- 邮箱14
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107499247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T1VMC1 |
| 成立日期 | 2016-07-07 |
| 联系地址 | LK 16-10, khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT TRADING AND IMPOXT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK 16-10, khu đô thị mới An Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842436660920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong GZTFL Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.11M | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | GUANGDONG GZTFL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | GUANGDONG GZTFL BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | GUANGDONG GZTFL BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | GUANGDONG GZTFL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | GUANGDONG GZTFL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | GUANGDONG GZTFL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | GUANGDONG GZTFL BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | GUANGDONG GZTFL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-17 | 聚碳酸酯塑料片 | GUANGDONG GZTFL BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-17 | 聚碳酸酯塑料片 | GUANGDONG GZTFL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |