Thu Do Water Environment & Infrastructure Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NướC MôI TRườNG Và Hạ TầNG Kỹ THUậT THủ Đô
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$187.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101882929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKP05FD3 |
| 成立日期 | 2006-03-06 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 347/16 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC MÔI TRƯỜNG VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | THU DO WATER ENVIRONMENT AND INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437755766 |
| 传真 | 0462690889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $150.7K |
| 越南 | 1 | $36.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniqtek Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $150.7K | 硬质PVC管、300升以上塑料容器 |
| Uniqtek Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.5K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 混合机 | Uniqtek Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2025-09-22 | 计量液体泵 | Uniqtek Co., Ltd. | 老挝 | $4.9K |
| 2025-09-22 | 计量液体泵 | Uniqtek Co., Ltd. | 老挝 | $4.9K |
| 2025-09-22 | 硬质PVC管 | Uniqtek Co., Ltd. | 老挝 | $38 |
| 2025-09-22 | 钢制容器(>300升) | Uniqtek Co., Ltd. | 老挝 | $32.5K |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | Uniqtek Co., Ltd. | 老挝 | $950 |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | Uniqtek Co., Ltd. | 老挝 | $950 |
| 2025-09-22 | 水净化机械 | Uniqtek Co., Ltd. | 老挝 | $27.4K |
| 2025-09-22 | 其他钢铁制品 | UNIQTEKCO LTD | 越南 | $900 |
| 2025-09-22 | 水净化机械 | Uniqtek Co., Ltd. | 老挝 | $27.4K |