TLD Vietnam Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT TLD VIệT NAM
- 邮箱15
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$194.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108673353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7S5KXN |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 274, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TLD VIET NAM ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 274, phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84375198282 |
| 邮箱 | codien.tld19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $194.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $152.9K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| 149cc9245e033b1274f471a95c8d0f84 | 5 | $8.0K |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $836 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $14.0K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $510 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $556 |