Better Resin JSC, Bac Ninh Branch
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Better Resin- Chi nhánh Bắc Ninh
192
进口笔数
10
出口笔数
$42.57M
进口金额
$520.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
38
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700231833-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANHFTA3 |
| 成立日期 | 2014-02-24 |
| 联系地址 | Lô H3-1 Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BETTER RESIN - CHI NHÁNH BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BETTER RESIN JSC- BAC NINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô H3-1 Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Quyền phân phối, Quyền xuất khẩu các sản phẩm Methanol, Melamine, Kraft Bleached Woodpulp, Nano Calcium Carbonate, Ammonium Chloride, Emulsifler Sinonate, Hexamine, Plastizer Sasol Wax, Poly Vinyl Alcohol, Silicone KM-73, Catalyst Cat, Additional Agent Catcher, Emulsifler Sinopal, VAM (Vingl Acetate Monomer), Bari sulfat ,Axít formic, Urê, Axit axetic, Bột Talc , Bột mì HPF, Sodium hydroxide, caustic soda flakes và các mặt hàng hóa chất khác ( trừ Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bitum, ở dạng thô) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2223848261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 290511 | 甲醇 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 710692 | 半制银 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710691 | 未锻造银 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 22 | $22.01M |
| 中国 | 128 | $11.81M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $1.84M |
| 特立尼达和多巴哥 | 2 | $1.73M |
| 文莱 | 2 | $1.52M |
| 美国 | 2 | $1.49M |
| 韩国 | 5 | $1.31M |
| 印度尼西亚 | 4 | $462.4K |
| 南非 | 7 | $191.0K |
| 德国 | 10 | $98.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $286.9K |
| 越南 | 5 | $216.5K |
| 新加坡 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | 22 | $22.01M | 低密度聚乙烯、乙酸正丁酯 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $9.59M | 其他丙烯酸聚合物、其他煤 |
| Hunan Dingwu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $842.7K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $480.9K | 三聚氰胺化合物、草酸化合物 |
| Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $457.8K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚酰胺 |
| Runtai Corporation Ltd. | 中国 | 15 | $445.5K | 三聚氰胺化合物、固体烧碱 |
| Changsha Yihai Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $399.8K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Weifang Tainuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $310.0K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Sasol Chemicals, A Division Of Sasol South Africa Ltd | 南非 | 7 | $191.0K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Agosi AG | 德国 | 10 | $98.7K | 半制银、银粉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agosi AG | 德国 | 4 | $286.9K | 银粉、其他贵金属废料 |
| Agosi AG | 越南 | 5 | $216.5K | 银粉、未锻造银 |
| Maptrasco | 新加坡 | 1 | $17.0K | 聚酯高强力织物、尼龙帘子布 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 甲醇 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.02M |
| 2026-04-24 | 甲醇 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.02M |
| 2026-04-07 | 三聚氰胺化合物 | WEIFANG TAINUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-07 | 三聚氰胺化合物 | WEIFANG TAINUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-03-26 | 甲醇 | Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | $879.9K |
| 2026-03-16 | 三聚氰胺化合物 | CHANGSHA YIHAI CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2026-03-03 | 甲醇 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $879.7K |
| 2026-02-23 | 半制银 | AGOSI AG | 德国 | $940 |
| 2026-02-23 | 半制银 | AGOSI AG | 德国 | $6.1K |
| 2026-02-23 | 半制银 | AGOSI AG | 德国 | $4.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 未锻造银 | AGOSI AG | 德国 | $55.1K |
| 2026-03-19 | 未锻造银 | AGOSI AG | 德国 | $31.8K |
| 2025-12-10 | 未锻造银 | AGOSI AG | 德国 | $7.4K |
| 2025-12-10 | 未锻造银 | AGOSI AG | 德国 | $6.9K |
| 2025-12-10 | 未锻造银 | AGOSI AG | 德国 | $44.8K |
| 2025-08-27 | 未锻造银 | AGOSI AG | 越南 | $29.4K |
| 2025-05-27 | 未锻造银 | AGOSI AG | 德国 | $43.0K |
| 2025-05-27 | 未锻造银 | AGOSI AG | 德国 | $6.0K |
| 2025-05-27 | 未锻造银 | AGOSI AG | 德国 | $21.5K |
| 2025-01-08 | 未锻造银 | AGOSI AG | 越南 | $5.6K |