Better Resin JSC, Bac Ninh Branch

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 三聚氰胺化合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Better Resin- Chi nhánh Bắc Ninh

205
进口笔数
12
出口笔数
$57.38M
进口金额
$652.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-18
最近出口
41
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.81M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 5 笔出口 $98.7K · 1 笔2023-12进口 $298.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.10M · 4 笔出口 $58.2K · 1 笔2024-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $829.6K · 5 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-05进口 $1.14M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $787.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $802.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.80M · 7 笔出口 $70.4K · 1 笔2024-09进口 $1.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.20M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $235.5K · 8 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-02进口 $922.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $924.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.81M · 10 笔出口 $70.5K · 1 笔2025-06进口 $1.57M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $914.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.98M · 8 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-09进口 $941.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $922.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $659.3K · 3 笔出口 $59.1K · 1 笔2026-01进口 $1.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.81M · 3 笔出口 $86.9K · 1 笔2026-04进口 $4.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.35M · 4 笔出口 $132.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 5 笔出口 $98.7K · 1 笔2023-12进口 $298.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.10M · 4 笔出口 $58.2K · 1 笔2024-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $829.6K · 5 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-05进口 $1.14M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $787.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $802.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.80M · 7 笔出口 $70.4K · 1 笔2024-09进口 $1.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.20M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $235.5K · 8 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-02进口 $922.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $924.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.81M · 10 笔出口 $70.5K · 1 笔2025-06进口 $1.57M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $914.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.98M · 8 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-09进口 $941.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $922.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $659.3K · 3 笔出口 $59.1K · 1 笔2026-01进口 $1.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.81M · 3 笔出口 $86.9K · 1 笔2026-04进口 $4.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.35M · 4 笔出口 $132.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700231833-001
企查查编码QVNANHFTA3
成立日期2014-02-24
联系地址Lô H3-1 Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BETTER RESIN - CHI NHÁNH BẮC NINH
企业英文名称BETTER RESIN JSC- BAC NINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô H3-1, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Quyền phân phối, Quyền xuất khẩu các sản phẩm Methanol, Melamine, Kraft Bleached Woodpulp, Nano Calcium Carbonate, Ammonium Chloride, Emulsifler Sinonate, Hexamine, Plastizer Sasol Wax, Poly Vinyl Alcohol, Silicone KM-73, Catalyst Cat, Additional Agent Catcher, Emulsifler Sinopal, VAM (Vingl Acetate Monomer), Bari sulfat ,Axít formic, Urê, Axit axetic, Bột Talc , Bột mì HPF, Sodium hydroxide, caustic soda flakes và các mặt hàng hóa chất khác ( trừ Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bitum, ở dạng thô) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话2223848261
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293361三聚氰胺化合物
290511甲醇
290711苯酚及盐
390530聚乙烯醇
710692半制银
281511固体烧碱
391239其他纤维素醚
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
710691未锻造银
110100小麦粉
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚27$34.91M
中国134$12.04M
韩国6$2.95M
沙特阿拉伯3$1.84M
特立尼达和多巴哥2$1.73M
文莱2$1.52M
美国2$1.49M
印度尼西亚4$462.4K
南非7$191.0K
德国11$136.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$419.3K
越南5$216.5K
新加坡1$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚24$25.50M低密度聚乙烯、单乙醇胺盐
Itochu Singapore Pte. Ltd.新加坡8$9.59M其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯
Hunan Dingwu International Trade Co., Ltd.中国22$842.7K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
SHANDONG HUALU-HENGSHENG CHEMICAL CO., LTD中国14$480.9K三聚氰胺化合物、草酸化合物
Shandong Hualu Hengsheng Chemical Co., Ltd.中国11$457.8K三聚氰胺化合物、初级形态聚酰胺
Runtai Corporation Ltd.中国15$445.5K三聚氰胺化合物、固体烧碱
Changsha Yihai Chemical Technology Co., Ltd.中国14$399.8K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
Weifang Tainuo Chemical Co., Ltd.中国7$310.0K三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯
Sasol Chemicals, A Division Of Sasol South Africa Ltd.南非7$191.0K聚丙烯聚合物、苯酚及盐
Agosi AG德国11$136.2K半制银、银粉

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agosi AG德国6$419.3K银粉、其他贵金属废料
Agosi AG越南5$216.5K银粉、未锻造银
Maptrasco新加坡1$17.0K聚酯高强力织物、尼龙帘子布

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30甲醇CHEMSTATION NETWORK PTE. LTD.韩国$1.65M
2026-06-25其他纤维素醚Kima Chemical Co., Ltd.中国$6.2K
2026-06-25乙酸乙烯酯共聚物Kima Chemical Co., Ltd.中国$9.0K
2026-06-16甲醇Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚$1.66M
2026-06-03苯酚及盐Hunan Hengtong Chemical Co., Ltd.中国$30.8K
2026-05-22半制银Agosi AG德国$24.1K
2026-05-22半制银Agosi AG德国$13.4K
2026-05-20甲醇Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚$1.83M
2026-05-19三聚氰胺化合物Sichuan Longrunfei Trade Co., Ltd.中国$49.4K
2026-05-18苯酚及盐Hunan Hengtong Chemical Co., Ltd.中国$32.6K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18未锻造银Agosi AG德国$9.9K
2026-06-18未锻造银Agosi AG德国$24.2K
2026-06-18未锻造银Agosi AG德国$59.3K
2026-06-18未锻造银Agosi AG德国$11.9K
2026-06-18未锻造银Agosi AG德国$27.1K
2026-03-19未锻造银Agosi AG德国$55.1K
2026-03-19未锻造银Agosi AG德国$31.8K
2025-12-10未锻造银Agosi AG德国$7.4K
2025-12-10未锻造银AGOSI AG德国$6.9K
2025-12-10未锻造银Agosi AG德国$44.8K

相关企业 · 同类产品

Better Resin JSC, Bac Ninh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →