Minh Huy Food Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THựC PHẩM MINH HUY FOODS
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603896141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QEFG5X |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp 18 Gia Đình, Xã Bảo Quang, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM MINH HUY FOODS |
| 企业英文名称 | MINH HUY FOOD AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu phố 18 Gia Đình, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84946666036 |
| 邮箱 | minhhuyfood9192@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 200929 | 葡萄柚汁(>20糖度) |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $446.7K |
| 中国 | 4 | $210.2K |
| 越南 | 7 | $195.4K |
| 泰国 | 6 | $181.7K |
| 新加坡 | 6 | $142.2K |
| 卡塔尔 | 1 | $14.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artocarpus Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $550.8K | 其他冷冻水果坚果、坚果及种子 |
| NKT Premium Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $304.3K | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Harmony Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $179.8K | 其他冷冻水果坚果、单一柑橘汁 |
| Anhui Oriental Orchard Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.5K | 其他加工水果 |
| KNK INTER TRADINGS CO., LTD. | 2 | $88.1K | 其他加工水果 | |
| Gootea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.8K | 其他冷冻水果坚果 |
| Dongxing Meina Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 其他加工水果、咖啡基制品 |
| Pristine Tropical Fruits & Agro Products | 1 | $27.3K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 | |
| Pristine Tropical Fruits & Agro Products | 印度 | 1 | $19.5K | 其他冷冻水果坚果、坚果及种子 |
| Pristine Tropical Fruits & Agro Products | 越南 | 1 | $19.5K | 其他冷冻水果坚果、坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他冷冻水果坚果 | HARMONY FOODS PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-30 | 单一柑橘汁 | HARMONY FOODS PTE LTD | 新加坡 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | PRISTINE TROPICAL FRUITS & AGRO PRODUCTS | — | $27.3K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | NKT PREMIUM CO LTD | — | $32.8K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | NKT PREMIUM CO LTD | — | $7.9K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | NKT PREMIUM CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻水果坚果 | ARTOCARPUS FOODS PRIVATE LTD | — | $28.6K |
| 2026-04-05 | 其他加工水果 | KNK INTER TRADINGS CO., LTD. | — | $5.8K |
| 2026-04-05 | 其他加工水果 | KNK INTER TRADINGS CO., LTD. | — | $7.4K |
| 2026-04-05 | 其他加工水果 | KNK INTER TRADINGS CO., LTD. | — | $28.8K |