Khai Nguyen Trading Services & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ Và ĐầU Tư KHAI NGUYêN
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109122415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CA606G |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | Tổ 2, đường Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ KHAI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHAI NGUYEN TRADING, SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, đường Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986458838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 28 | $903.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kensanki Co., Ltd. | 日本 | 7 | $242.7K | 非电动叉车、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $6.2K |
| 2025-04-14 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $3.8K |
| 2025-04-14 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $3.8K |
| 2025-04-14 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $2.8K |
| 2025-04-14 | 电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2025-04-14 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $5.5K |
| 2025-04-14 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $3.5K |
| 2024-10-31 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $6.9K |
| 2024-10-31 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $3.4K |
| 2024-10-31 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $5.0K |