Hieu De Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hiếu Đệ

170
进口笔数
197
出口笔数
$1.09M
进口金额
$4.05M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
18
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 3 笔出口 $82.0K · 4 笔2023-10进口 $23.1K · 5 笔出口 $141.0K · 6 笔2023-11进口 $32.5K · 8 笔出口 $52.2K · 4 笔2023-12进口 $34.8K · 10 笔出口 $92.3K · 4 笔2024-01进口 $54.8K · 6 笔出口 $194.5K · 7 笔2024-02进口 $656 · 3 笔出口 $46.2K · 3 笔2024-03进口 $20.9K · 5 笔出口 $110.8K · 4 笔2024-04进口 $19.9K · 3 笔出口 $74.2K · 4 笔2024-05进口 $46.4K · 4 笔出口 $68.2K · 5 笔2024-06进口 $19.7K · 5 笔出口 $86.9K · 4 笔2024-07进口 $27.1K · 5 笔出口 $86.0K · 5 笔2024-08进口 $22.7K · 3 笔出口 $83.6K · 7 笔2024-09进口 $14.4K · 5 笔出口 $114.8K · 6 笔2024-10进口 $34.0K · 2 笔出口 $56.4K · 4 笔2024-11进口 $32.6K · 5 笔出口 $101.5K · 5 笔2024-12进口 $37.1K · 4 笔出口 $99.3K · 5 笔2025-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $65.2K · 3 笔2025-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $130.9K · 5 笔2025-03进口 $20.4K · 10 笔出口 $138.2K · 7 笔2025-04进口 $18.9K · 3 笔出口 $92.4K · 5 笔2025-05进口 $33.5K · 5 笔出口 $103.6K · 5 笔2025-06进口 $34.7K · 4 笔出口 $66.9K · 5 笔2025-07进口 $18.6K · 3 笔出口 $147.0K · 6 笔2025-08进口 $19.1K · 4 笔出口 $87.5K · 4 笔2025-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $88.3K · 5 笔2025-10进口 $9.5K · 3 笔出口 $106.6K · 7 笔2025-11进口 $73.2K · 8 笔出口 $36.2K · 3 笔2025-12进口 $65.3K · 7 笔出口 $97.6K · 5 笔2026-01进口 $55.6K · 8 笔出口 $218.3K · 5 笔2026-02进口 $28.6K · 2 笔出口 $79.2K · 4 笔2026-03进口 $6.7K · 2 笔出口 $185.2K · 7 笔2026-04进口 $30.9K · 3 笔出口 $180.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 3 笔出口 $82.0K · 4 笔2023-10进口 $23.1K · 5 笔出口 $141.0K · 6 笔2023-11进口 $32.5K · 8 笔出口 $52.2K · 4 笔2023-12进口 $34.8K · 10 笔出口 $92.3K · 4 笔2024-01进口 $54.8K · 6 笔出口 $194.5K · 7 笔2024-02进口 $656 · 3 笔出口 $46.2K · 3 笔2024-03进口 $20.9K · 5 笔出口 $110.8K · 4 笔2024-04进口 $19.9K · 3 笔出口 $74.2K · 4 笔2024-05进口 $46.4K · 4 笔出口 $68.2K · 5 笔2024-06进口 $19.7K · 5 笔出口 $86.9K · 4 笔2024-07进口 $27.1K · 5 笔出口 $86.0K · 5 笔2024-08进口 $22.7K · 3 笔出口 $83.6K · 7 笔2024-09进口 $14.4K · 5 笔出口 $114.8K · 6 笔2024-10进口 $34.0K · 2 笔出口 $56.4K · 4 笔2024-11进口 $32.6K · 5 笔出口 $101.5K · 5 笔2024-12进口 $37.1K · 4 笔出口 $99.3K · 5 笔2025-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $65.2K · 3 笔2025-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $130.9K · 5 笔2025-03进口 $20.4K · 10 笔出口 $138.2K · 7 笔2025-04进口 $18.9K · 3 笔出口 $92.4K · 5 笔2025-05进口 $33.5K · 5 笔出口 $103.6K · 5 笔2025-06进口 $34.7K · 4 笔出口 $66.9K · 5 笔2025-07进口 $18.6K · 3 笔出口 $147.0K · 6 笔2025-08进口 $19.1K · 4 笔出口 $87.5K · 4 笔2025-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $88.3K · 5 笔2025-10进口 $9.5K · 3 笔出口 $106.6K · 7 笔2025-11进口 $73.2K · 8 笔出口 $36.2K · 3 笔2025-12进口 $65.3K · 7 笔出口 $97.6K · 5 笔2026-01进口 $55.6K · 8 笔出口 $218.3K · 5 笔2026-02进口 $28.6K · 2 笔出口 $79.2K · 4 笔2026-03进口 $6.7K · 2 笔出口 $185.2K · 7 笔2026-04进口 $30.9K · 3 笔出口 $180.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0310638642
企查查编码QVNQHCX3KA
成立日期2011-02-21
联系地址78/1 Nguyễn Văn khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIẾU ĐỆ
企业英文名称HIEU DE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78/1 Nguyễn Văn khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84862524401
邮箱acc_hide@yahoo.com
传真0862524404
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
540769聚酯机织物
560900纱线及绳制品
520839棉机织布
580790非织造标签
650500针织头饰
960622金属纽扣
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
790400锌条棒线材

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
650500针织头饰
630790其他纺织制品
420232塑料纺织箱盒
940391木制家具零件
611710针织围巾
482110印刷标签
580790非织造标签
391990自粘塑料片
441700木制工具部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$994.6K
韩国12$43.9K
日本69$40.7K
越南26$6.0K
中国香港2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本175$3.74M
加拿大12$162.1K
美国8$154.4K
瑞典1$1.2K
越南2$115

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwan International Ltd.中国55$806.9K聚酯机织物、棉机织布
KWAN INTERNATIONAL LTD中国香港55$163.6K纱线及绳制品、金属纽扣
Dong Jin International Corp.韩国11$43.1K聚氨酯纺织物、染色尼龙织物
Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本5$32.5K塑料衣着附件、其他泡沫塑料
Tamurakoma (Shanghai) Co., Ltd.中国5$22.5K染色合成针织布、聚酯长丝织物
Hide Trading日本29$8.9K印刷标签、其他纺织制品
Hide Trading Co., Ltd.日本43$4.1K印刷标签、非织造标签
Shanghai Chasewit Technology Co., Ltd.中国10$1.4K印刷标签、机织标签
Hide Trading Co., Ltd.越南7$153针织头饰
Hide Trading Co., Ltd.中国7$33针织头饰

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hide Trading Co., Ltd.日本122$3.07M针织头饰、其他塑纺箱盒
Tamurakoma & Co., Ltd.越南30$365.8K化纤针织服装、棉针织服装
Sanyo Co., Ltd.加拿大12$162.1K其他塑纺箱盒
Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本3$112.7K塑料包装箱、其他塑料制品
Shoebill Group Co., Ltd.日本6$109.9K其他塑纺箱盒
Hirakawa Co., Ltd.日本6$89.0K其他餐桌厨房玻璃器皿、PMMA塑料板材
Growp Co., Ltd.日本8$48.5K针织头饰、男式内裤
J&G Corp.越南1$34.9K针织头饰、棉机织布
Create Links Ltd.日本2$12.8K其他纺织制品、玩具模型
Sunshine Chitose Co., Ltd.日本2$12.6K女式化纤衬衫、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27印刷标签Hide Trading日本$135
2026-04-27印刷标签Hide Trading日本$135
2026-04-20棉机织布KWAN INTERNATIONAL LTD中国$4.3K
2026-04-20纱线及绳制品KWAN INTERNATIONAL LTD中国$100
2026-04-20纱线及绳制品KWAN INTERNATIONAL LTD中国$100
2026-04-20染色化纤长丝布KWAN INTERNATIONAL LTD中国$1.3K
2026-04-20聚酯机织物KWAN INTERNATIONAL LTD中国$9.4K
2026-04-20聚酯机织物KWAN INTERNATIONAL LTD中国$9.4K
2026-04-20染色化纤长丝布KWAN INTERNATIONAL LTD中国$1.3K
2026-04-20棉机织布KWAN INTERNATIONAL LTD中国$4.3K

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24针织头饰Hide Trading Co., Ltd.日本$920
2026-04-24针织头饰Hide Trading Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-24针织头饰Hide Trading Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-24针织头饰Hide Trading Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-24针织头饰Hide Trading Co., Ltd.日本$15.1K
2026-04-24针织头饰Hide Trading Co., Ltd.日本$564
2026-04-24针织头饰Hide Trading Co., Ltd.日本$7.6K
2026-04-24针织头饰Hide Trading Co., Ltd.日本$5.0K
2026-04-24针织头饰Hide Trading Co., Ltd.日本$14.9K
2026-04-24针织头饰Hide Trading Co., Ltd.日本$5.3K

相关企业 · 同类产品

Hieu De Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →