Hieu De Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiếu Đệ
170
进口笔数
197
出口笔数
$1.09M
进口金额
$4.05M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
18
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310638642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHCX3KA |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | 78/1 Nguyễn Văn khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIẾU ĐỆ |
| 企业英文名称 | HIEU DE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/1 Nguyễn Văn khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84862524401 |
| 邮箱 | acc_hide@yahoo.com |
| 传真 | 0862524404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $994.6K |
| 韩国 | 12 | $43.9K |
| 日本 | 69 | $40.7K |
| 越南 | 26 | $6.0K |
| 中国香港 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 175 | $3.74M |
| 加拿大 | 12 | $162.1K |
| 美国 | 8 | $154.4K |
| 瑞典 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 2 | $115 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwan International Ltd. | 中国 | 55 | $806.9K | 聚酯机织物、棉机织布 |
| KWAN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 55 | $163.6K | 纱线及绳制品、金属纽扣 |
| Dong Jin International Corp. | 韩国 | 11 | $43.1K | 聚氨酯纺织物、染色尼龙织物 |
| Nakamura Hifuku Co., Ltd. | 日本 | 5 | $32.5K | 塑料衣着附件、其他泡沫塑料 |
| Tamurakoma (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.5K | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
| Hide Trading | 日本 | 29 | $8.9K | 印刷标签、其他纺织制品 |
| Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | 43 | $4.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Shanghai Chasewit Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Hide Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $153 | 针织头饰 |
| Hide Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33 | 针织头饰 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | 122 | $3.07M | 针织头饰、其他塑纺箱盒 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 30 | $365.8K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Sanyo Co., Ltd. | 加拿大 | 12 | $162.1K | 其他塑纺箱盒 |
| Nakamura Hifuku Co., Ltd. | 日本 | 3 | $112.7K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Shoebill Group Co., Ltd. | 日本 | 6 | $109.9K | 其他塑纺箱盒 |
| Hirakawa Co., Ltd. | 日本 | 6 | $89.0K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、PMMA塑料板材 |
| Growp Co., Ltd. | 日本 | 8 | $48.5K | 针织头饰、男式内裤 |
| J&G Corp. | 越南 | 1 | $34.9K | 针织头饰、棉机织布 |
| Create Links Ltd. | 日本 | 2 | $12.8K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Sunshine Chitose Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.6K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Hide Trading | 日本 | $135 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Hide Trading | 日本 | $135 |
| 2026-04-20 | 棉机织布 | KWAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | KWAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | KWAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-20 | 染色化纤长丝布 | KWAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 聚酯机织物 | KWAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 聚酯机织物 | KWAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 染色化纤长丝布 | KWAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 棉机织布 | KWAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | $920 |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | $15.1K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | $564 |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Hide Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |