Masan Brewery HG One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Masan Brewery Hg
66
进口笔数
0
出口笔数
$5.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300259029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDQNQ7M |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Sông Hậu, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MASAN BREWERY HG |
| 企业英文名称 | MASAN BREWERY HG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Sông Hậu, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84913843485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.236万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 330210 | 食品香料 |
| 200929 | 葡萄柚汁(>20糖度) |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 37 | $4.45M |
| 法国 | 9 | $997.9K |
| 中国 | 14 | $209.8K |
| 德国 | 6 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 37 | $4.45M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Malteries Soufflet | 法国 | 5 | $882.3K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| ADM (Shanghai) Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $186.9K | 果糖糖浆、20-50%果糖葡萄糖浆 |
| Soufflet Malt | 法国 | 4 | $115.6K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $31.0K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Simon H. Steiner Hopfen GmbH | 德国 | 5 | $6.2K | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 果糖糖浆 | ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-21 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $74.9K |
| 2026-04-21 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $74.9K |
| 2026-04-21 | 果糖糖浆 | ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-18 | 果糖糖浆 | ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-18 | 果糖糖浆 | ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-10 | 果糖糖浆 | ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-10 | 果糖糖浆 | ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-06 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $48.1K |
| 2026-04-06 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $48.1K |