Chemical World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Giới Hóa Chất
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310304417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK72DU0 |
| 成立日期 | 2010-09-11 |
| 联系地址 | 61/6 Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI HÓA CHẤT |
| 企业英文名称 | CHEMICAL WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/6 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866805869 |
| 邮箱 | ketoan.vp@chemworld.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 28 | $1.02M |
| 意大利 | 13 | $335.8K |
| 中国 | 3 | $142.9K |
| 阿联酋 | 3 | $92.0K |
| 新加坡 | 6 | $85.3K |
| 美国 | 3 | $53.2K |
| 韩国 | 2 | $46.3K |
| 印度 | 6 | $21.2K |
| 日本 | 3 | $16.9K |
| 中国台湾 | 1 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coraplus Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $815.9K | 润滑油添加剂、其他乙烯聚合物 |
| Kemipex Fze | 阿联酋 | 14 | $678.4K | 润滑油添加剂、其他乙烯聚合物 |
| KemiPex FZCO | 阿联酋 | 4 | $251.9K | 润滑油添加剂、丙烯共聚物 |
| Dongguan Jiayite Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.7K | 其他化学制剂 |
| Shanghai Covon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 马来酸酐、邻苯二甲酸酐 |
| YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.3K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| CHEMICAL WORLD CO LTD | 印度 | 1 | $42 | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| CHEMICAL WORLD CO LTD | 阿联酋 | 1 | $30 | 润滑油添加剂 |
| CHEMICAL WORLD CO LTD | 日本 | 1 | $3 | 润滑油添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 润滑油添加剂 | CORAPLUS PTE. LTD. | 阿联酋 | $13.9K |
| 2026-03-02 | 润滑油添加剂 | CORAPLUS PTE. LTD. | 阿联酋 | $34.1K |
| 2026-01-27 | 润滑油添加剂 | CORAPLUS PTE. LTD. | 阿联酋 | $11.4K |
| 2026-01-27 | 润滑油添加剂 | CORAPLUS PTE. LTD. | 阿联酋 | $17.4K |
| 2026-01-27 | 润滑油添加剂 | CORAPLUS PTE. LTD. | 阿联酋 | $7.9K |
| 2026-01-27 | 润滑油添加剂 | CORAPLUS PTE. LTD. | 阿联酋 | $7.4K |
| 2026-01-07 | 润滑油添加剂 | CHEMICAL WORLD CO LTD | 阿联酋 | $12 |
| 2026-01-07 | 润滑油添加剂 | CHEMICAL WORLD CO LTD | 印度 | $6 |
| 2026-01-07 | 其他化学制剂 | DONG GUAN JIAYITE TRADE CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-01-07 | 润滑油添加剂 | CHEMICAL WORLD CO LTD | 印度 | $24 |