VINH THANH TECHNICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI VĩNH THàNH
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$27.63M
出口金额
—
最近进口
2024-10-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300866686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9CSP7W |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Lô 6, khu E, khu IIIA2, Nam Sông Trà Khúc, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH THÀNH |
| 企业英文名称 | VINH THANH TECHNICAL AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6, khu E, khu IIIA2, Nam Sông Trà Khúc, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84935031339 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $27.63M |
| 法国 | 1 | $32 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | 34 | $27.63M | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 新加坡 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 法国 | 1 | $32 | 钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-01 | 静止变流器 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $566 |
| 2024-08-28 | 手工工具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-08-28 | 铝合金板材 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-08-28 | 其他诊断试剂 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-08-28 | 其他电气开关 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-08-28 | 轻质无纺布 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-08-28 | 塑料包装箱 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-08-28 | 衬背铝箔 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-08-28 | 手动螺丝刀 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |