BAC NAM SERVICE & TRADING EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị THươNG MạI Và DịCH Vụ BắC NAM
29
进口笔数
1
出口笔数
$624.3K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107707553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9CV19R |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ Hòa Bình 3, Phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC NAM |
| 企业英文名称 | BAC NAM SERVICE AND TRADING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ Hòa Bình 3, Phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84987488879 |
| 传真 | 0435569879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $624.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | 29 | $624.3K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | 1 | $3.5K | X射线装置及零件、X射线管 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 医用X射线设备 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 医用X射线设备 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $36.8K |
| 2026-04-06 | 医用X射线设备 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 医用X射线设备 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $36.8K |
| 2026-01-16 | 医用X射线设备 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $19.0K |
| 2026-01-05 | 医用X射线设备 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $16.6K |
| 2025-12-20 | 医用X射线设备 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $8.3K |
| 2025-11-29 | 医用X光机 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $8.3K |
| 2025-11-29 | 医用X射线设备 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $8.3K |
| 2025-10-03 | 医用X光机 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $8.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 医用X光机 | ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LTD | 印度 | $3.5K |