HUNG DAO PRODUCE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HưNG ĐạO
8
进口笔数
0
出口笔数
$404.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107890637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDF4CYY |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Xóm 1, Thôn Đồng Nhân, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG ĐẠO |
| 企业英文名称 | HUNG DAO PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Sườn Chùa, Thôn An Hạ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983268932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 760711 | 铝箔 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $404.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $241.1K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| ChemBroad International Ltd. | 中国 | 1 | $72.8K | 酚醛树脂、石油树脂 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Weifang Jiulihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 非板状硫化橡胶、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-10 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | ChemBroad International Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-10 | 丁基橡胶 | ChemBroad International Ltd. | 中国 | $66.2K |
| 2026-07-08 | 硫化泡沫橡胶 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-07-08 | 衬背铝箔 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |