Duc Thinh An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐứC THịNH AN
189
进口笔数
0
出口笔数
$28.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315510068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV0T6TN |
| 成立日期 | 2019-02-01 |
| 联系地址 | 910/26/14 Tân Kỳ Tân Quý, Khu phố 14, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC THỊNH AN |
| 企业英文名称 | DUC THINH AN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 910/26/14 Tân Kỳ Tân Quý, Khu phố 14, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84356586618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 77 | $16.40M |
| 美国 | 74 | $7.25M |
| 马来西亚 | 19 | $2.04M |
| 泰国 | 8 | $1.36M |
| 印度 | 3 | $491.4K |
| 阿曼 | 3 | $331.1K |
| 中国 | 1 | $208.3K |
| 新加坡 | 1 | $84.6K |
| 日本 | 2 | $60.0K |
| 比利时 | 1 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $17.31M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Gemini Corp. N.V. | 美国 | 54 | $5.21M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $1.36M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $700.5K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 5 | $640.3K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Wanda Petrochemical Ltd. | 中国 | 4 | $500.7K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Vinmar International Ltd. | 美国 | 5 | $495.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $420.8K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 印度 | 2 | $417.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $415.7K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $80.2K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $80.2K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $201.3K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $201.3K |
| 2026-03-14 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $167.0K |
| 2026-03-11 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $56.4K |
| 2026-03-11 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $18.8K |
| 2026-03-10 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $18.8K |
| 2026-03-09 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $37.1K |
| 2026-03-09 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $37.1K |