Tuan Hoang Anh Mechanical Private Enterprise
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Tuấn Hoàng Anh
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$377.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200505294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB8Y7GK |
| 成立日期 | 2002-11-19 |
| 联系地址 | Số 24 T25 Xi măng, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CƠ KHÍ TUẤN HOÀNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 24 T25 Xi măng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 0313526250 |
| 传真 | 0313525470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 9.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $377.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $377.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁链 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $587 |
| 2026-04-17 | 其他铜制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $84 |