CHUC GRANITE DANANG CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHúC GRANITE DANANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$88.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402041221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN980WRG3 |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | K338/38 Hải Phòng, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÚC GRANITE DANANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K338/38 Hải Phòng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84365604156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $88.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rithy Granite (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $88.3K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RITHY GRANITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RITHY GRANITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | RITHY GRANITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | RITHY GRANITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.7K |
| 2026-04-01 | 花岗岩制品 | RITHY GRANITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 花岗岩制品 | RITHY GRANITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-03-31 | 花岗岩制品 | RITHY GRANITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-03-11 | 花岗岩制品 | RITHY GRANITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $12.7K |