Hung Thinh Trading Produce & Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,548 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI, SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH

1,548
进口笔数
121
出口笔数
$112.18M
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-01
最近出口
144
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.26M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $471.6K · 20 笔出口 $53.3K · 3 笔2023-12进口 $988.0K · 41 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-01进口 $522.8K · 20 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-02进口 $246.1K · 16 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-03进口 $1.10M · 40 笔出口 $50.3K · 4 笔2024-04进口 $649.5K · 28 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-05进口 $758.1K · 48 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-06进口 $225.7K · 25 笔出口 $82.6K · 6 笔2024-07进口 $446.3K · 32 笔出口 $47.0K · 3 笔2024-08进口 $895.9K · 39 笔出口 $102.2K · 8 笔2024-09进口 $798.1K · 40 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-10进口 $753.1K · 30 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-11进口 $1.31M · 53 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-12进口 $1.53M · 59 笔出口 $40.6K · 4 笔2025-01进口 $1.17M · 32 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-02进口 $967.1K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $893.5K · 41 笔出口 $52.1K · 7 笔2025-04进口 $622.8K · 28 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-05进口 $735.2K · 25 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-06进口 $968.7K · 34 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-07进口 $1.02M · 30 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $1.35M · 42 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-09进口 $1.48M · 47 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-10进口 $1.60M · 61 笔出口 $38.2K · 3 笔2025-11进口 $764.4K · 40 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-12进口 $2.20M · 81 笔出口 $70.1K · 1 笔2026-01进口 $1.27M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $898.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.39M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.26M · 57 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-05进口 $2.02M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $672.0K · 27 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-07进口 $1.17M · 58 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $471.6K · 20 笔出口 $53.3K · 3 笔2023-12进口 $988.0K · 41 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-01进口 $522.8K · 20 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-02进口 $246.1K · 16 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-03进口 $1.10M · 40 笔出口 $50.3K · 4 笔2024-04进口 $649.5K · 28 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-05进口 $758.1K · 48 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-06进口 $225.7K · 25 笔出口 $82.6K · 6 笔2024-07进口 $446.3K · 32 笔出口 $47.0K · 3 笔2024-08进口 $895.9K · 39 笔出口 $102.2K · 8 笔2024-09进口 $798.1K · 40 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-10进口 $753.1K · 30 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-11进口 $1.31M · 53 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-12进口 $1.53M · 59 笔出口 $40.6K · 4 笔2025-01进口 $1.17M · 32 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-02进口 $967.1K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $893.5K · 41 笔出口 $52.1K · 7 笔2025-04进口 $622.8K · 28 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-05进口 $735.2K · 25 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-06进口 $968.7K · 34 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-07进口 $1.02M · 30 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $1.35M · 42 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-09进口 $1.48M · 47 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-10进口 $1.60M · 61 笔出口 $38.2K · 3 笔2025-11进口 $764.4K · 40 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-12进口 $2.20M · 81 笔出口 $70.1K · 1 笔2026-01进口 $1.27M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $898.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.39M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.26M · 57 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-05进口 $2.02M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $672.0K · 27 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-07进口 $1.17M · 58 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104126141
企查查编码QVN8PYRFNN
成立日期2009-08-24
联系地址Số 206, đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH TRADING, PRODUCE AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 206, đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84936478333
邮箱sieuthidahungthinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
251612花岗岩块/板
350691聚合物胶粘剂
381590其他催化剂制剂
251512切割大理石块
680291加工大理石制品
3506101kg以下胶粘剂
680422陶瓷磨轮
820299其他锯片
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩
680100天然石材铺路石
680229其他切割石制品
251512切割大理石块
680221切割大理石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西83$73.37M
印度887$21.10M
中国462$11.62M
土耳其42$2.27M
葡萄牙20$1.51M
意大利28$1.40M
挪威10$455.2K
希腊3$183.2K
乌克兰3$106.1K
西班牙3$103.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$1.15M
墨西哥3$46.2K
加拿大1$43.6K
印度1$38.2K
科威特1$36.6K
美国4$29.9K
泰国5$21.1K
日本1$14.2K
马来西亚1$8.9K
韩国1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COSMO EXPORTS印度481$14.05M简单切割花岗岩、花岗岩制品
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国123$4.12M花岗岩制品、加工大理石制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国54$1.71M瓷制卫生洁具、非办公金属家具
MARUDHAR STONES INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度94$1.30M简单切割花岗岩、花岗岩制品
Zhangzhou Heze New Material Technology Co., Ltd.中国136$1.25M其他不饱和聚酯、聚合物胶粘剂
RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LIMITED印度66$1.15M简单切割花岗岩、花岗岩制品
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国59$951.5KLED光伏照明装置、玩具模型
Agarsen Granite & Stones印度59$806.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Shri Nakoda Granites印度34$400.7K花岗岩制品、简单切割花岗岩
ANOM EXPORTS PRIVATE LIMITED印度21$339.8K花岗岩制品、简单切割花岗岩

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Recubrimientos STO, S.A. de C.V.墨西哥6$114.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Mafaz for Trading Co.越南3$92.9K花岗岩制品
I'M Corp. Corporation日本5$90.0K花岗岩制品、皮革手提包
Modern Marble House Co.越南4$80.0K花岗岩制品、加工大理石制品
Outdoor Living Supply越南8$32.9K加工大理石制品、简单切割花岗岩
Stone Gallery Co., Ltd.越南5$26.9K天然石材铺路石、简单切割花岗岩
Seabom Flowerpot越南6$21.7K加工大理石制品
Union Ocean Products Co., Ltd.越南7$20.7K其他冷冻鱼、加工大理石制品
Rung Pattana 168 Co., Ltd.越南5$14.6K加工大理石制品、其他切割石制品
Tomok Korea Industrial Co., Ltd.韩国4$12.4K天然石材铺路石、加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 1,548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他切割石制品Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国$78.5K
2026-07-30花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$7.8K
2026-07-27其他锯片Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国$500
2026-07-27陶瓷磨轮Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国$96
2026-07-27陶瓷磨轮Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国$100
2026-07-27可互换钻具Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国$24
2026-07-27陶瓷磨轮Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国$210
2026-07-27其他纺织制品Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国$70
2026-07-27可互换钻具Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国$170
2026-07-27加工大理石制品Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国$35.1K

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01加工大理石制品MOSAIX UG—$15.9K
2026-04-15简单切割花岗岩Al Nour Memorials Ltd.—$2.0K
2025-12-29花岗岩制品Southeast Stone Pte. Ltd.越南$5.2K
2025-12-29花岗岩制品Southeast Stone Pte. Ltd.越南$64.9K
2025-11-17花岗岩制品DPC Co., Ltd.越南$8.3K
2025-11-17花岗岩制品DPC Co., Ltd.越南$12.8K
2025-11-17花岗岩制品DPC Co., Ltd.越南$748
2025-11-10花岗岩制品AJ PESCAFIN Commerce Ltd.越南$8.7K
2025-11-10花岗岩制品AJ PESCAFIN Commerce Ltd.越南$8.7K
2025-11-07加工大理石制品AB Specializuota Komplektavimo Valdyba越南$780

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Trading Produce & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →