Hung Thinh Trading Produce & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,416 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI, SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH
1,416
进口笔数
117
出口笔数
$108.32M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
140
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104126141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PYRFNN |
| 成立日期 | 2009-08-24 |
| 联系地址 | Số 206, đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH TRADING, PRODUCE AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 206, đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936478333 |
| 邮箱 | sieuthidahungthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 72 | $73.03M |
| 印度 | 811 | $19.64M |
| 中国 | 422 | $9.71M |
| 土耳其 | 40 | $2.26M |
| 葡萄牙 | 18 | $1.43M |
| 意大利 | 27 | $1.37M |
| 挪威 | 9 | $442.2K |
| 希腊 | 3 | $183.2K |
| 乌克兰 | 3 | $106.1K |
| 西班牙 | 3 | $103.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $1.15M |
| 墨西哥 | 3 | $46.2K |
| 加拿大 | 1 | $43.6K |
| 印度 | 1 | $38.2K |
| 科威特 | 1 | $36.6K |
| 美国 | 1 | $29.9K |
| 泰国 | 5 | $21.1K |
| 日本 | 1 | $14.2K |
| 马来西亚 | 1 | $8.9K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 140)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmo Exports | 印度 | 451 | $13.34M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 110 | $3.53M | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.71M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Marudhar Stones International Pvt. Ltd. | 印度 | 91 | $1.23M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| V.K. Exports | 印度 | 19 | $1.16M | 棉制装饰品、棉毯 |
| Zhangzhou Heze New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 117 | $1.11M | 其他不饱和聚酯、聚合物胶粘剂 |
| Rishabdev Stonex India Private Ltd. | 印度 | 55 | $959.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 59 | $951.5K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 53 | $727.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shri Nakoda Granites | 印度 | 21 | $179.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Recubrimientos STO S.A. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $114.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Mafaz for Trading Co. | 越南 | 3 | $92.9K | 花岗岩制品 |
| I'M Corp. Corporation | 日本 | 5 | $90.0K | 花岗岩制品、皮革手提包 |
| Modern Marble House Co. | 越南 | 4 | $80.0K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Outdoor Living Supply | 越南 | 8 | $32.9K | 加工大理石制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Gallery Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.9K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Seabom Flowerpot | 越南 | 6 | $21.7K | 加工大理石制品 |
| Union Ocean Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.0K | 其他冷冻鱼、加工大理石制品 |
| Rung Pattana 168 Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.6K | 加工大理石制品、其他切割石制品 |
| Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $12.4K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 其他催化剂制剂 | ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-29 | 其他催化剂制剂 | ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 其他催化剂制剂 | ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 简单切割花岗岩 | AL NOUR MEMORIALS LTD | — | $2.0K |
| 2025-12-29 | 花岗岩制品 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-29 | 花岗岩制品 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 越南 | $64.9K |
| 2025-11-17 | 花岗岩制品 | D P C PRIVATE LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-11-17 | 花岗岩制品 | D P C PRIVATE LTD | 越南 | $12.8K |
| 2025-11-17 | 花岗岩制品 | D P C PRIVATE LTD | 越南 | $748 |
| 2025-11-10 | 花岗岩制品 | AJ PESCAFIN COMMERCE LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-11-10 | 花岗岩制品 | AJ PESCAFIN COMMERCE LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-11-07 | 加工大理石制品 | AB SPECIALIZUOTA KOMPLEKTAVIMO VALDYBA | 越南 | $780 |
| 2025-11-07 | 加工大理石制品 | AB SPECIALIZUOTA KOMPLEKTAVIMO VALDYBA | 越南 | $7.3K |