Hoa Sang Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$37.4K
出口金额
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $269 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $269 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317559125
企查查编码QVN4R4NUWE
成立日期2022-11-10
联系地址49A Đường Láng The, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOA SÁNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49A Đường Láng The, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84901039935
邮箱hoasang168@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
871680其他车辆
903120测试台
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$37.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCH Top (VN) Co., Ltd.越南11$34.3K印刷标签、非织造标签
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.6K瓦楞纸箱、印刷标签
New Allianz Electronic Technology Co., Ltd.越南3$1.3K其他铜制品、增塑PVC混合物
Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南1$269瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07藤柳家具CCH TOP (VN) CO LTD越南$1.2K
2026-02-07藤柳家具CCH TOP (VN) CO LTD越南$2.4K
2025-08-19藤柳家具CCH Top (VN) Co., Ltd.越南$3.6K
2025-05-09藤柳家具CCH TOP (VN) CO LTD越南$1.5K
2025-04-15非办公金属家具XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2025-03-07藤柳家具CCH TOP (VN) CO LTD越南$596
2024-12-16金属框架座椅New Allianz Electronic Technology Co., Ltd.越南$64
2024-12-16金属框架座椅NEW ALLIANZ ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD越南$64
2024-12-16测试台New Allianz Electronic Technology Co., Ltd.越南$594
2024-12-16金属框架座椅NEW ALLIANZ ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD越南$80

相关企业 · 同类产品

Hoa Sang Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →