Hoa Sang Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$37.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317559125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R4NUWE |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | 49A Đường Láng The, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOA SÁNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49A Đường Láng The, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901039935 |
| 邮箱 | hoasang168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903120 | 测试台 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $37.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCH Top (VN) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $34.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| New Allianz Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他铜制品、增塑PVC混合物 |
| Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $269 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 藤柳家具 | CCH TOP (VN) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 藤柳家具 | CCH TOP (VN) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-19 | 藤柳家具 | CCH Top (VN) Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2025-05-09 | 藤柳家具 | CCH TOP (VN) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-15 | 非办公金属家具 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-07 | 藤柳家具 | CCH TOP (VN) CO LTD | 越南 | $596 |
| 2024-12-16 | 金属框架座椅 | New Allianz Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2024-12-16 | 金属框架座椅 | NEW ALLIANZ ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 越南 | $64 |
| 2024-12-16 | 测试台 | New Allianz Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2024-12-16 | 金属框架座椅 | NEW ALLIANZ ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 越南 | $80 |