Eaka Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI EAKA
10
进口笔数
2
出口笔数
$1.18M
进口金额
$577
出口金额
2026-03-04
最近进口
2025-12-29
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315828478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKSVF7D |
| 成立日期 | 2019-08-02 |
| 联系地址 | 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI EAKA |
| 企业英文名称 | EAKA TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84775577555 |
| 邮箱 | sale.admin@eaka.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $692.0K |
| 中国台湾 | 5 | $258.4K |
| 墨西哥 | 1 | $181.8K |
| 中国 | 4 | $40.3K |
| 马来西亚 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $577 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGTS Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $557.8K | 通信设备、静止变流器 |
| Expernet Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $181.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Singdata International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $175.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| B&F Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $165.9K | 自粘塑料片、处理纺织物 |
| Hanyang Digitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.6K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| ETECHSYSTEM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.7K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| D-Link International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $364 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D-Link International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $577 | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 通信设备 | NGTS PTE. LTD. | 马来西亚 | $218 |
| 2026-03-04 | 通信设备 | NGTS PTE. LTD. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-03-04 | 通信设备 | NGTS PTE. LTD. | 中国台湾 | $52.1K |
| 2026-03-04 | 通信设备 | NGTS PTE. LTD. | 马来西亚 | $781 |
| 2026-01-19 | 通信设备 | NGTS PTE. LTD. | 美国 | $392.3K |
| 2025-12-30 | 通信设备 | NGTS PTE. LTD. | 中国台湾 | $27.9K |
| 2025-12-22 | 通信设备 | NGTS PTE. LTD. | 美国 | $77.1K |
| 2025-12-22 | 通信设备 | NGTS PTE. LTD. | 中国台湾 | $5.9K |
| 2025-12-22 | 通信设备 | NGTS PTE. LTD. | 马来西亚 | $372 |
| 2025-10-14 | 通信设备 | HANYANG DIGITECH CO LTD | 美国 | $69.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 通信设备 | D-LINK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $45 |
| 2025-12-29 | 其他自动数据处理部件 | D-LINK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $3 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | D-LINK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $25 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | D-LINK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $39 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | D-LINK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | D-LINK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | D-LINK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $29 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | D-LINK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $96 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | D-LINK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $56 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | D-LINK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $25 |