CACC Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CACC
18
进口笔数
0
出口笔数
$464.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315352132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM718Q5J |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | 15/4B Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CACC |
| 企业英文名称 | CACC TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/4B Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $388.8K |
| 德国 | 6 | $75.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhouli (Guangzhou) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $384.4K | 三聚氰胺化合物、纺织染色助剂 |
| Interspare Lubricants GmbH | 德国 | 6 | $75.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Anhui Liangli Brush Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 三聚氰胺化合物 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-23 | 三聚氰胺化合物 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-12-25 | 三聚氰胺化合物 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-12-25 | 纺织润滑剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-07-21 | 三聚氰胺化合物 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-07-21 | 纺织润滑剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-04-10 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-04-10 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $855 |