PHU THINH INDUSTRY & SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và CôNG NGHIệP PHú THịNH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$10.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400970687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9HCMFY |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Số 51C Đường Lương Văn Năm, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHIỆP PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU THINH TRADING SERVICE AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51C Đường Lương Văn Nắm, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh đó trước khi tiến hành hoạt động kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6611 - Quản lý thị trường tài chính 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6630 - Hoạt động quản lý quỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6910 - Hoạt động pháp luật 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0985919688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $10.3K | 硫酸、芳香胺 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他风扇 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $728 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁结构体 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $387 |
| 2025-06-24 | 塑料管件 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $217 |
| 2025-06-24 | 其他塑料管材 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-24 | 其他塑料管材 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $112 |
| 2025-06-24 | 其他塑料建材 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $170 |
| 2025-06-24 | 其他泵和提升机 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $402 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $232 |
| 2025-06-24 | 其他泵和提升机 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-24 | 其他塑料管材 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $348 |