Tan Cuong Hoang Binh Tea Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHè TâN CươNG HOàNG BìNH
3
进口笔数
11
出口笔数
$432.8K
进口金额
$693.8K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-21
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601027878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q56VHF |
| 成立日期 | 2012-01-17 |
| 联系地址 | Đường Tố Hữu, xóm Gò Móc, Xã Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ TÂN CƯƠNG HOÀNG BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN CUONG HOANG BINH TEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Tố Hữu, tổ dân phố Gò Móc, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 0127 - Trồng cây chè 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +842083746433 |
| 邮箱 | info@hoangbinh.vn |
| 官网 | tancuonghoangbinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $432.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $337.1K |
| 日本 | 2 | $154.1K |
| 泰国 | 4 | $77.4K |
| 越南 | 2 | $21.1K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthy World Co., Ltd. | 日本 | 2 | $298.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Asia Kaihatsu Boeki Co. | 日本 | 1 | $133.9K | 3公斤以上绿茶、其他蔬菜制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAST SEA HOLDINGS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $337.1K | 3公斤内绿茶 |
| Miyaharaen Co., Ltd. | 日本 | 2 | $154.1K | 3公斤以上绿茶 |
| BAIZE (HAINAN) IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 1 | $104.2K | 3公斤以上绿茶 | |
| Kaew Phutong Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $77.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Kaewphutong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Coco Boba Tea LLC | 越南 | 1 | $7.3K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 3公斤以上绿茶 | HEALTHY WORLD CO LTD | 日本 | $124.7K |
| 2025-08-01 | 3公斤以上绿茶 | (CO) ASIA KAIHATSU BOEKI | 日本 | $11.8K |
| 2025-08-01 | 3公斤以上绿茶 | (CO) ASIA KAIHATSU BOEKI | 日本 | $7.5K |
| 2025-08-01 | 3公斤以上绿茶 | HEALTHY WORLD CO LTD | 日本 | $39.5K |
| 2025-08-01 | 3公斤以上绿茶 | (CO) ASIA KAIHATSU BOEKI | 日本 | $8.0K |
| 2025-08-01 | 3公斤以上绿茶 | HEALTHY WORLD CO LTD | 日本 | $28.4K |
| 2025-08-01 | 3公斤以上绿茶 | HEALTHY WORLD CO LTD | 日本 | $65.8K |
| 2025-08-01 | 3公斤以上绿茶 | (CO) ASIA KAIHATSU BOEKI | 日本 | $8.4K |
| 2025-08-01 | 3公斤以上绿茶 | (CO) ASIA KAIHATSU BOEKI | 日本 | $5.0K |
| 2025-08-01 | 3公斤以上绿茶 | HEALTHY WORLD CO LTD | 日本 | $21.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 3公斤以上绿茶 | BAIZE (HAINAN) IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $52.1K |
| 2026-01-21 | 3公斤以上绿茶 | BAIZE (HAINAN) IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $52.1K |
| 2025-12-06 | 3公斤以上绿茶 | MIYAHARAEN CO LTD | 日本 | $74.0K |
| 2025-12-06 | 3公斤以上绿茶 | Miyaharaen Co., Ltd. | 日本 | $80.1K |
| 2025-08-12 | 3公斤内绿茶 | VAST SEA HOLDINGS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $243.3K |
| 2025-08-12 | 3公斤内绿茶 | VAST SEA HOLDINGS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $93.8K |
| 2025-06-12 | 3公斤以上红茶 | KAEW PHUTONG CO LTD | 泰国 | $34.6K |
| 2025-04-21 | 3公斤以上绿茶 | KAEW PHUTONG CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2025-04-21 | 3公斤以上绿茶 | KAEW PHUTONG CO LTD | 泰国 | $6.4K |
| 2025-03-27 | 3公斤以上绿茶 | KAEW PHUTONG CO LTD | 泰国 | $6.5K |