ETECH Vietnam Automation Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Tự ĐộNG ETECH VIệT NAM
26
进口笔数
27
出口笔数
$82.0K
进口金额
$25.1K
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-03-31
最近出口
16
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313772861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBNJJ9E |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | 24/13/25 Đường số 16, Khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG ETECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ETECH VIET NAM AUTOMATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/13/25 Đường số 16, Khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84935051068 |
| 邮箱 | hien@etechvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $42.3K |
| 日本 | 7 | $12.5K |
| 奥地利 | 1 | $10.4K |
| 马来西亚 | 3 | $5.9K |
| 印度 | 2 | $5.3K |
| 巴西 | 1 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $945 |
| 意大利 | 1 | $758 |
| 泰国 | 1 | $359 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $25.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lenze South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $42.7K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| SITRONIC GMBH | 德国 | 1 | $10.4K | 光学辐射仪器 |
| Apiste Corp. | 日本 | 4 | $8.5K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.9K | 非电气机械零件、电磁装置 |
| Kostyrka GmbH | 德国 | 2 | $2.9K | 机床零件8456-8465、机床零件 |
| K. H. Brinkmann GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $1.9K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
| WEG Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| ADVFIT AUTOMATION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 其他硬塑料管、手工工具及夹具 |
| Sinfonia Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 功能机器零件、单功能打印机 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $973 | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 9 | $8.9K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 半导体器件零件、自粘塑料片 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $885 | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $779 | 烧碱溶液、硫酸 |
| CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591) | 越南 | 1 | $468 | 硫化泡沫橡胶、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 750W以下交流电机 | Lenze South East Asia Pte. Ltd. | 印度 | $1.4K |
| 2026-05-21 | 电力控制板 | Apiste Corp. | 日本 | $225 |
| 2026-05-21 | 非窗式空调机 | Apiste Corp. | 日本 | $2.2K |
| 2026-05-14 | 750W-75kW交流电机 | WEG Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 其他离心泵 | K. H. Brinkmann GmbH & Co. KG | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 750W-75kW交流电机 | Lenze South East Asia Pte. Ltd. | 印度 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 750W-75kW交流电机 | Lenze South East Asia Pte. Ltd. | 印度 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 光学辐射仪器 | SITRONIC GMBH | 奥地利 | $3.7K |
| 2026-02-10 | 光学辐射仪器 | SITRONIC GMBH | 奥地利 | $6.7K |
| 2026-01-16 | 其他光学测量仪 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $973 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他泵和提升机 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $859 |
| 2026-03-10 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591) | 越南 | $468 |
| 2026-01-14 | 齿轮及变速器 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 阀门零件 | Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2025-12-03 | 其他铝制品 | Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-12-03 | 其他铝制品 | Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2025-12-03 | 其他铝制品 | Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2025-12-03 | 阀门零件 | Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-03 | 其他铝制品 | Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2025-12-03 | 其他铝制品 | Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | $28 |