Seiki Innovations Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Seiki Việt Nam

72
进口笔数
578
出口笔数
$692.1K
进口金额
$9.01M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
30
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2023-09进口 $14.2K · 4 笔出口 $250.2K · 13 笔2023-10进口 $30 · 1 笔出口 $268.2K · 17 笔2023-11进口 $16.9K · 6 笔出口 $202.4K · 13 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $267.5K · 17 笔2024-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $277.9K · 22 笔2024-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $146.1K · 12 笔2024-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $223.8K · 14 笔2024-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $222.0K · 12 笔2024-05进口 $78.0K · 2 笔出口 $99.4K · 8 笔2024-06进口 $13.7K · 3 笔出口 $244.6K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 10 笔2024-08进口 $10.6K · 2 笔出口 $193.4K · 14 笔2024-09进口 $12.1K · 3 笔出口 $90.4K · 10 笔2024-10进口 $24.6K · 2 笔出口 $302.1K · 16 笔2024-11进口 $20.6K · 3 笔出口 $251.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 16 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $216.4K · 13 笔2025-02进口 $58.3K · 3 笔出口 $134.5K · 13 笔2025-03进口 $18.9K · 2 笔出口 $329.1K · 18 笔2025-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $368.9K · 22 笔2025-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $293.0K · 13 笔2025-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $175.9K · 14 笔2025-07进口 $16.7K · 1 笔出口 $218.7K · 17 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $233.6K · 13 笔2025-09进口 $90.5K · 2 笔出口 $209.5K · 14 笔2025-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $318.0K · 19 笔2025-11进口 $5.3K · 2 笔出口 $222.5K · 12 笔2025-12进口 $90.0K · 2 笔出口 $306.5K · 17 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $290.9K · 19 笔2026-02进口 $72 · 1 笔出口 $99.7K · 10 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $223.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2023-09进口 $14.2K · 4 笔出口 $250.2K · 13 笔2023-10进口 $30 · 1 笔出口 $268.2K · 17 笔2023-11进口 $16.9K · 6 笔出口 $202.4K · 13 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $267.5K · 17 笔2024-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $277.9K · 22 笔2024-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $146.1K · 12 笔2024-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $223.8K · 14 笔2024-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $222.0K · 12 笔2024-05进口 $78.0K · 2 笔出口 $99.4K · 8 笔2024-06进口 $13.7K · 3 笔出口 $244.6K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 10 笔2024-08进口 $10.6K · 2 笔出口 $193.4K · 14 笔2024-09进口 $12.1K · 3 笔出口 $90.4K · 10 笔2024-10进口 $24.6K · 2 笔出口 $302.1K · 16 笔2024-11进口 $20.6K · 3 笔出口 $251.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 16 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $216.4K · 13 笔2025-02进口 $58.3K · 3 笔出口 $134.5K · 13 笔2025-03进口 $18.9K · 2 笔出口 $329.1K · 18 笔2025-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $368.9K · 22 笔2025-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $293.0K · 13 笔2025-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $175.9K · 14 笔2025-07进口 $16.7K · 1 笔出口 $218.7K · 17 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $233.6K · 13 笔2025-09进口 $90.5K · 2 笔出口 $209.5K · 14 笔2025-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $318.0K · 19 笔2025-11进口 $5.3K · 2 笔出口 $222.5K · 12 笔2025-12进口 $90.0K · 2 笔出口 $306.5K · 17 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $290.9K · 19 笔2026-02进口 $72 · 1 笔出口 $99.7K · 10 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $223.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号2300875408
企查查编码QVN1SU305T
成立日期2015-01-19
联系地址Đường D2, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SEIKI VIỆT NAM
企业英文名称SEIKI INNOVATIONS VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2-2, Đường N2, KCN Đại Đồng, Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84981583288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本206.8687亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392061聚碳酸酯塑料片
391722聚丙烯硬管
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
830242家具配件
854442带接头绝缘电线
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854720塑料绝缘配件
732619其他锻钢制品
940320非办公金属家具
853810电气装置零件
761699其他铝制品
760612铝合金板材
761610铝制紧固件
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$552.1K
荷兰9$98.5K
美国8$16.1K
墨西哥1$9.8K
新加坡4$5.5K
越南1$5.2K
意大利1$3.9K
西班牙1$747
加拿大2$102
中国香港1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国223$4.31M
澳大利亚95$2.14M
越南154$924.7K
日本44$635.0K
加拿大16$238.7K
沙特阿拉伯8$221.2K
中国香港9$204.8K
以色列5$49.8K
英国14$30.4K
阿联酋2$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Sales LLC中国4$304.3K聚丙烯硬管、自粘塑料片
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南22$266.0K自粘塑料片、其他塑料制品
Zhongshan Mocap Industry Co., Ltd.中国6$39.7K塑料封口件、塑料包装箱
Hunter Industries美国3$12.9K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Hunter Industries, Inc.美国2$12.1K喷雾机零件、其他农用机械
Shanghai Winer Motion Co., Ltd.中国2$11.5K贱金属配件、10公斤以下便携电脑
Eagle Fair Ltd.中国3$10.2K其他电路开关装置、其他高压电路装置
Essentra Components Products Pte. Ltd.新加坡5$9.5K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Baoding Xinhai Plastic Sheet Co., Ltd.中国2$4.7K聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材
General Sales LLC美国2$710聚合物基油漆、其他钢铁制品

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Sales LLC美国108$2.29M其他钢铁制品、非办公金属家具
Containit Pty Ltd澳大利亚93$2.14M其他钢铁制品、钢铁丝制品
Principal Led美国43$1.36M其他钢铁制品
Shinwa Engineering Co., Ltd.日本42$631.7K电气装置零件、其他锌制品
KORG Vietnam Co., Ltd.越南68$371.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南64$337.3K自粘塑料片、自粘纸板
Primera Technology, Inc.美国22$243.6K其他钢铁制品、其他铝制品
GAMING SERVICE GROUP LLC12$240.3K其他钢铁制品
Containit Pty Ltd加拿大16$238.7K其他钢铁制品、非办公金属家具
Vidabox LLC美国35$194.4K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24聚碳酸酯塑料片ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD中国$1.6K
2026-03-24聚碳酸酯塑料片ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD中国$5.0K
2026-02-09镀铝钢板SHAVER INDUSTRIES INC加拿大$36
2026-02-09其他钢铁制品SHAVER INDUSTRIES INC加拿大$36
2026-01-26聚碳酸酯塑料片ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD中国$7.7K
2026-01-26聚碳酸酯塑料片ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD中国$7.5K
2025-12-26聚碳酸酯塑料片ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$5.2K
2025-12-26其他印刷品ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD中国$790
2025-12-10钢铁螺钉螺栓GENERAL SALES LLC (USA)中国$515
2025-12-10其他钢弹簧GENERAL SALES LLC (USA)中国$530

出口(共 578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁制品GAMING SERVICE GROUP LLC$44
2026-04-25其他钢铁制品GAMING SERVICE GROUP LLC$9.8K
2026-04-25其他钢铁制品GAMING SERVICE GROUP LLC$376
2026-04-25其他钢铁制品GAMING SERVICE GROUP LLC$8.4K
2026-04-25其他钢铁制品GAMING SERVICE GROUP LLC$87
2026-04-25其他钢铁制品GAMING SERVICE GROUP LLC$59
2026-04-25其他钢铁制品GAMING SERVICE GROUP LLC$247
2026-04-25其他钢铁制品GAMING SERVICE GROUP LLC$128
2026-04-25其他钢铁制品GAMING SERVICE GROUP LLC$189
2026-04-25其他钢铁制品GAMING SERVICE GROUP LLC$61

相关企业 · 同类产品

Seiki Innovations Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →