Seiki Innovations Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Seiki Việt Nam
72
进口笔数
578
出口笔数
$692.1K
进口金额
$9.01M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
30
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300875408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SU305T |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | Đường D2, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SEIKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEIKI INNOVATIONS VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2-2, Đường N2, KCN Đại Đồng, Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84981583288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 206.8687亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830242 | 家具配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $552.1K |
| 荷兰 | 9 | $98.5K |
| 美国 | 8 | $16.1K |
| 墨西哥 | 1 | $9.8K |
| 新加坡 | 4 | $5.5K |
| 越南 | 1 | $5.2K |
| 意大利 | 1 | $3.9K |
| 西班牙 | 1 | $747 |
| 加拿大 | 2 | $102 |
| 中国香港 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 223 | $4.31M |
| 澳大利亚 | 95 | $2.14M |
| 越南 | 154 | $924.7K |
| 日本 | 44 | $635.0K |
| 加拿大 | 16 | $238.7K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $221.2K |
| 中国香港 | 9 | $204.8K |
| 以色列 | 5 | $49.8K |
| 英国 | 14 | $30.4K |
| 阿联酋 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Sales LLC | 中国 | 4 | $304.3K | 聚丙烯硬管、自粘塑料片 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $266.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Zhongshan Mocap Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.7K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
| Hunter Industries | 美国 | 3 | $12.9K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Hunter Industries, Inc. | 美国 | 2 | $12.1K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Shanghai Winer Motion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 贱金属配件、10公斤以下便携电脑 |
| Eagle Fair Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Essentra Components Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $9.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Baoding Xinhai Plastic Sheet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
| General Sales LLC | 美国 | 2 | $710 | 聚合物基油漆、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Sales LLC | 美国 | 108 | $2.29M | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Containit Pty Ltd | 澳大利亚 | 93 | $2.14M | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Principal Led | 美国 | 43 | $1.36M | 其他钢铁制品 |
| Shinwa Engineering Co., Ltd. | 日本 | 42 | $631.7K | 电气装置零件、其他锌制品 |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $371.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 64 | $337.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Primera Technology, Inc. | 美国 | 22 | $243.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| GAMING SERVICE GROUP LLC | 12 | $240.3K | 其他钢铁制品 | |
| Containit Pty Ltd | 加拿大 | 16 | $238.7K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Vidabox LLC | 美国 | 35 | $194.4K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚碳酸酯塑料片 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 聚碳酸酯塑料片 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-09 | 镀铝钢板 | SHAVER INDUSTRIES INC | 加拿大 | $36 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | SHAVER INDUSTRIES INC | 加拿大 | $36 |
| 2026-01-26 | 聚碳酸酯塑料片 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-26 | 聚碳酸酯塑料片 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-26 | 聚碳酸酯塑料片 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-26 | 其他印刷品 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $790 |
| 2025-12-10 | 钢铁螺钉螺栓 | GENERAL SALES LLC (USA) | 中国 | $515 |
| 2025-12-10 | 其他钢弹簧 | GENERAL SALES LLC (USA) | 中国 | $530 |
出口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GAMING SERVICE GROUP LLC | — | $44 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GAMING SERVICE GROUP LLC | — | $9.8K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GAMING SERVICE GROUP LLC | — | $376 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GAMING SERVICE GROUP LLC | — | $8.4K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GAMING SERVICE GROUP LLC | — | $87 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GAMING SERVICE GROUP LLC | — | $59 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GAMING SERVICE GROUP LLC | — | $247 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GAMING SERVICE GROUP LLC | — | $128 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GAMING SERVICE GROUP LLC | — | $189 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | GAMING SERVICE GROUP LLC | — | $61 |