Dong Tam Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đồng Tâm
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$25.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102033910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NFRRUF |
| 成立日期 | 2006-09-22 |
| 联系地址 | Tổ 38 Giáp Tứ, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | dong tam trading and services Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 143/120 Phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84912373363 |
| 邮箱 | hoan@onggiodongtam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 3 | $10.3K |
| 老挝 | 2 | $8.8K |
| 丹麦 | 5 | $5.5K |
| 越南 | 1 | $432 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK Engineering ApS | 丹麦 | 6 | $15.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他粘合剂≤1kg |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $8.8K | 钢铁螺钉螺栓、电力控制板 |
| Continental Blue Investment Ghana Ltd. | 加纳 | 1 | $482 | 矿物加工机零件、水泥熟料 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 水性聚合物涂料 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $190 |
| 2026-04-23 | 水性聚合物涂料 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $124 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $166 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $911 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $863 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料卷 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $84 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $92 |
| 2026-04-08 | 铝制紧固件 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $518 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $58 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | DK ENGINEERING APS | 丹麦 | $302 |