Huyen Anh Cosmetics Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Huyền Anh Cosmetics

120
进口笔数
0
出口笔数
$7.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $612.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $146.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $350.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $190.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $259.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $331.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $420.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $216.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $255.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $460.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $612.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $406.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $146.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $350.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $190.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $259.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $331.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $420.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $216.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $255.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $460.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $612.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $406.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105790267
企查查编码QVNF8RPXUF
成立日期2012-02-14
联系地址Lô 114A tập thể công ty cổ phần thiết bị Thủy Lợi, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HUYỀN ANH COSMETICS
企业英文名称HUYEN ANH COSMETICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 114A tập thể công ty cổ phần thiết bị Thủy Lợi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842485893848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
340239其他阴离子表面活性剂
283311硫酸钠
391239其他纤维素醚
340242非离子表面活性剂
340249其他有机表面活性剂
283699其他碳酸盐
340231阴离子表面活性剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$7.06M
新加坡14$410.3K
印度尼西亚2$4.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhong Ke Tian Qin Fragrances (HK) Ltd.中国29$2.62M工业用芳香物质、食品香料
Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd.中国10$1.50M其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Shenzhen JDT Business Consulting Co., Ltd.中国5$708.6K其他车辆零件、火花点火发动机零件
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦12$558.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hunan Kedao Flavors & Fragrances Co., Ltd.中国6$459.2K工业用芳香物质、食品香料
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡14$410.3K工业用芳香物质、食品香料
Jinji Cellulose Co., Ltd.中国4$157.0K其他纤维素醚、其他乙烯聚合物
Hunan Resun Auway Industrial Co., Ltd.中国4$117.9K其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂
HOYI INDUSTRY Co., Ltd.中国10$86.4K硫酸钠、碳酸钠
H & Y Industry Ltd.中国4$19.0K硫酸钠、氯化铵

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27工业用芳香物质PT SHKKEVA INDONESIA印度尼西亚$2.3K
2026-06-24其他阴离子表面活性剂Sinolight Shaoxing Chemicals Co., Ltd.中国$136.4K
2026-06-22工业用芳香物质PT SHKKEVA INDONESIA印度尼西亚$2.3K
2026-06-18其他纤维素醚KINGMAX CELLULOSE Co., Ltd.中国$30.0K
2026-06-18硫酸钠HOYI INDUSTRY Co., Ltd.中国$11.8K
2026-06-17其他阴离子表面活性剂Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd.中国$141.5K
2026-06-12工业用芳香物质Zhong Ke Tian Qin Fragrances (HK) Ltd.中国$82.6K
2026-05-21工业用芳香物质Zhong Ke Tian Qin Fragrances (HK) Ltd.中国$93.6K
2026-04-22工业用芳香物质Zhong Ke Tian Qin Fragrances (HK) Ltd.中国$82.6K
2026-04-22工业用芳香物质Zhong Ke Tian Qin Fragrances (HK) Ltd.中国$82.6K

相关企业 · 同类产品

Huyen Anh Cosmetics Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →