Huyen Anh Cosmetics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Huyền Anh Cosmetics
113
进口笔数
0
出口笔数
$6.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105790267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8RPXUF |
| 成立日期 | 2012-02-14 |
| 联系地址 | Lô 114A tập thể công ty cổ phần thiết bị Thủy Lợi, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUYỀN ANH COSMETICS |
| 企业英文名称 | HUYEN ANH COSMETICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 114A tập thể công ty cổ phần thiết bị Thủy Lợi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842485893848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $6.56M |
| 新加坡 | 14 | $410.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Ke Tian Qin Fragrances (HK) Ltd. | 中国 | 27 | $2.45M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.36M | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Shenzhen JDT Business Consulting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $708.6K | 其他车辆零件、火花点火发动机零件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 12 | $558.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hunan Kedao Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 6 | $459.2K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $410.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Jinji Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 4 | $157.0K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Hunan Resun Auway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.9K | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| HOYI INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 9 | $74.6K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| H & Y Industry Ltd. | 中国 | 4 | $19.0K | 硫酸钠、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 工业用芳香物质 | PT SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $82.6K |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $82.6K |
| 2026-04-15 | 其他纤维素醚 | JINJI CELLULOSE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-15 | 其他纤维素醚 | JINJI CELLULOSE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-08 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $148.7K |
| 2026-04-08 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $148.7K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $42.4K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | ZHONG KE TIAN QIN FRAGRANCES (HK) LTD | 中国 | $42.4K |
| 2026-03-31 | 硫酸钠 | HOYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.1K |