TAN NHAT THANH CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 橡胶充气制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TâN NHậT THạNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001157699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50TTKGC |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Tổ 01, Khối Hà Trung, Phường Cẩm Nam, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂN NHẬT THẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 01, Khối Hà Trung, Phường Hội An, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 02353911222 |
| 邮箱 | lykimtrangvnpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | 2 | $1.2K | 橡胶防撞垫、橡胶充气制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 橡胶充气制品 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-05-21 | 橡胶充气制品 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $148 |
| 2024-08-06 | 螺纹钢制管件 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-06 | 硫化橡胶软管 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-06 | 压力测量仪 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-06 | 液压气压阀门 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-06 | 螺纹钢制管件 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-06 | 橡胶充气制品 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $296 |
| 2024-08-06 | 橡胶充气制品 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $590 |
| 2024-08-06 | 螺纹钢制管件 | QINGDAO HENGER SHIPPING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $0 |