KKM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KKM

21
进口笔数
3
出口笔数
$575.0K
进口金额
$45.3K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-02-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2026-03进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2026-03进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316000824
企查查编码QVNE9CF72J
成立日期2019-11-07
联系地址Tầng M, 20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KKM
企业英文名称KKM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址132 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂
340130皮肤清洁剂
330300香水

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852359其他半导体介质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$575.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$35.9K
印度1$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oneskin Cosmetics Co., Ltd.韩国20$539.9K其他护肤品、其他芳香制剂
JKYM CO., LTD1$35.1K其他护肤品、皮肤清洁剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kinh Bac Technology Development & Trading Joint Stock Co.越南2$35.9K通信设备、光伏组件
IDCUBE Identification Systems Pvt. Ltd.印度1$9.4K通信设备、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他护肤品Oneskin Cosmetics Co., Ltd.韩国$14.3K
2026-03-06其他护肤品JKYM CO., LTD韩国$15.0K
2026-03-06其他护肤品JKYM CO., LTD韩国$20.2K
2026-01-23其他护肤品Oneskin Cosmetics Co., Ltd.韩国$13.2K
2026-01-23其他护肤品Oneskin Cosmetics Co., Ltd.韩国$15.7K
2025-12-05其他护肤品Oneskin Cosmetics Co., Ltd.韩国$19.1K
2025-10-03皮肤清洁剂Oneskin Cosmetics Co., Ltd.韩国$2.8K
2025-10-03其他护肤品Oneskin Cosmetics Co., Ltd.韩国$2.5K
2025-10-03其他芳香制剂Oneskin Cosmetics Co., Ltd.韩国$2.4K
2025-10-03皮肤清洁剂Oneskin Cosmetics Co., Ltd.韩国$2.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23通信设备Kinh Bac Technology Development & Trading Joint Stock Co.越南$2.4K
2026-02-23通信设备Kinh Bac Technology Development & Trading Joint Stock Co.越南$7.5K
2026-02-23通信设备Kinh Bac Technology Development & Trading Joint Stock Co.越南$478
2026-02-23通信设备Kinh Bac Technology Development & Trading Joint Stock Co.越南$24.8K
2026-02-23通信设备Kinh Bac Technology Development & Trading Joint Stock Co.越南$758
2025-05-30其他半导体介质IDCUBE Identification Systems Pvt. Ltd.印度$9.4K

相关企业 · 同类产品

KKM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →