Green Villa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN VILLA VIệT NAM
139
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110328851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77SAXG4 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Số 8, hẻm 75/69/6 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN VILLA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN VILLA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, hẻm 75/69/6 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84888441188 |
| 邮箱 | greenvillavietnam1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $2.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuancheng Jingzhi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 55 | $856.5K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Hangzhou Chaobang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $542.4K | 其他塑料建材 |
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 22 | $354.6K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Shandong Qianyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $192.4K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Ningguo Heyi Wood Plastic New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $188.4K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $186.9K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Guangdong Zhengxi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Anhui Bide New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他塑料建材、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $534 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $534 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |