Green Villa Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN VILLA VIệT NAM

139
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $201.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $151.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $201.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $151.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110328851
企查查编码QVN77SAXG4
成立日期2023-04-20
联系地址Số 8, hẻm 75/69/6 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN VILLA VIỆT NAM
企业英文名称GREEN VILLA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, hẻm 75/69/6 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84888441188
邮箱greenvillavietnam1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
730890其他钢铁结构体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$2.36M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuancheng Jingzhi New Materials Co., Ltd.中国55$856.5K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物
Hangzhou Chaobang New Materials Technology Co., Ltd.中国25$542.4K其他塑料建材
Anhui Avid New Materials Co., Ltd.中国22$354.6K其他塑料建材、其他木屑板
Shandong Qianyuan International Trading Co., Ltd.中国12$192.4K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Ningguo Heyi Wood Plastic New Material Co., Ltd.中国13$188.4K其他塑料建材、塑料地板
Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd.中国10$186.9K其他塑料建材、塑料地板
Guangdong Zhengxi New Material Technology Co., Ltd.中国1$21.1K其他塑料建材、其他钢铁结构体
Anhui Bide New Materials Co., Ltd.中国1$13.4K其他塑料建材、塑料地板

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$39
2026-04-27其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$534
2026-04-27其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$39
2026-04-27其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-27其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$39
2026-04-27其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$534
2026-04-27其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$39
2026-04-27其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$39
2026-04-27其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2026-04-27其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$39

相关企业 · 同类产品

Green Villa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →