Hung Nam Mechanical Electric Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 551 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Điện Hưng Nam

551
进口笔数
20
出口笔数
$1.88M
进口金额
$508.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-20
最近出口
113
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $962 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 13 笔出口 $104.8K · 3 笔2024-07进口 $37.4K · 19 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-08进口 $23.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.6K · 17 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-12进口 $245.5K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-02进口 $18.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 3 笔出口 $65 · 1 笔2025-05进口 $32.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.3K · 20 笔出口 $62.9K · 1 笔2025-07进口 $8.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 20 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $17.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.3K · 34 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-01进口 $26.3K · 28 笔出口 $30 · 1 笔2026-02进口 $33.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $171.7K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.4K · 41 笔出口 $54.3K · 2 笔2026-05进口 $119.4K · 40 笔出口 $19.0K · 1 笔2026-06进口 $66.1K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $108.3K · 39 笔出口 $145.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $962 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 13 笔出口 $104.8K · 3 笔2024-07进口 $37.4K · 19 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-08进口 $23.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.6K · 17 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-12进口 $245.5K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-02进口 $18.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 3 笔出口 $65 · 1 笔2025-05进口 $32.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.3K · 20 笔出口 $62.9K · 1 笔2025-07进口 $8.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 20 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $17.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.3K · 34 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-01进口 $26.3K · 28 笔出口 $30 · 1 笔2026-02进口 $33.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $171.7K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.4K · 41 笔出口 $54.3K · 2 笔2026-05进口 $119.4K · 40 笔出口 $19.0K · 1 笔2026-06进口 $66.1K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $108.3K · 39 笔出口 $145.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105376754
企查查编码QVNYPFXK41
成立日期2011-06-23
联系地址Số 66 phố Gia Quất, tổ 3, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐIỆN HƯNG NAM
企业英文名称HUNG NAM MECHANICAL ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 66 phố Gia Quất, tổ 3, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02436825142
邮箱vuhien.electric@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
854231处理器及控制器
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
853221固定钽电容
854420同轴电缆
850450其他电感器
850490变压器零件
852910天线及发射器

出口

HS 编码产品
852910天线及发射器
851771通信设备零件
847180其他自动数据处理部件
851779通信设备零件
852589其他电视摄像机
852859非CRT显示器
854129大功率晶体管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国331$591.5K
美国216$299.2K
意大利2$191.1K
韩国64$145.9K
马来西亚120$92.4K
荷兰3$88.7K
墨西哥155$76.0K
加拿大11$68.9K
中国台湾179$59.8K
西班牙1$48.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$431.5K
荷兰1$43.1K
英国1$19.6K
新加坡2$9.9K
中国1$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOUSER ELECTRONICS INC美国171$260.7K其他电路开关装置、其他电子IC
DIGI KEY ELECTRONICS美国137$199.0K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Suntop Semiconductor Group Co., Ltd.越南26$100.0K非LED二极管、多层陶瓷电容
Gwave Technology Inc.安道尔13$16.1K1000伏以下插头插座
Pei Genesis Inc.津巴布韦8$12.9K1000伏以下插头插座、塑料封口件
KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LIMITED中国6$10.8K印刷电路、其他锌制品
Scientific Components Corporation美国7$10.2K通信设备零件、其他电子IC
Infinite Electronics, Inc.津巴布韦17$9.8K1000伏以下插头插座、同轴电缆
RFMW LTD新加坡7$7.3K集成电路放大器、其他电子IC
OnlineComponents.com美国8$6.2K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Easy Vector Co., Ltd.韩国15$431.5K通信设备零件、天线及发射器
NEDINSCO B.V.荷兰1$43.1K其他电视摄像机、非CRT显示器
Nextmove Technologies Llc英国1$19.6K天线及发射器
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡1$6.5K其他电路开关装置、大功率晶体管
Chongqing Neon Technology Co., Ltd.中国1$4.9K其他光学测量仪、其他自动数据处理部件
Apps Connect Pte. Ltd.新加坡1$3.4K通信设备、其他自动数据处理部件

近期贸易明细

进口(共 551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311000伏以下插头插座OnlineComponents.com墨西哥$916
2026-07-31电器零件RFMW LTD哥斯达黎加$267
2026-07-31天线及发射器Easy Vector Co., Ltd.韩国$22.6K
2026-07-311000伏以下插头插座OnlineComponents.com墨西哥$2.5K
2026-07-30天线及发射器Infinite Electronics (Suzhou) Commercial Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-301000伏以下插头插座OnlineComponents.com美国$825
2026-07-30天线及发射器Infinite Electronics (Suzhou) Commercial Co., Ltd.中国$802
2026-07-291000伏以下插头插座To-Conne Co., Ltd.日本$180
2026-07-29天线及发射器DIGI KEY ELECTRONICS泰国$9.9K
2026-07-29压电晶体DIGI KEY ELECTRONICS日本$913

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20天线及发射器Easy Vector Co., Ltd.韩国$9.7K
2026-07-13通信设备零件Easy Vector Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-07-13通信设备零件Easy Vector Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-07-09通信设备零件Easy Vector Co., Ltd.韩国$17.9K
2026-07-09通信设备零件Easy Vector Co., Ltd.韩国$39.2K
2026-07-09通信设备零件Easy Vector Co., Ltd.韩国$22.7K
2026-07-09通信设备零件Easy Vector Co., Ltd.韩国$43.5K
2026-05-25通信设备零件Easy Vector Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-05-25天线及发射器Easy Vector Co., Ltd.韩国$13.7K
2026-04-23通信设备零件Easy Vector Co., Ltd.韩国$8.4K

相关企业 · 同类产品

Hung Nam Mechanical Electric Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →