Hung Nam Mechanical Electric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 551 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Điện Hưng Nam
551
进口笔数
20
出口笔数
$1.88M
进口金额
$508.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-20
最近出口
113
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105376754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPFXK41 |
| 成立日期 | 2011-06-23 |
| 联系地址 | Số 66 phố Gia Quất, tổ 3, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐIỆN HƯNG NAM |
| 企业英文名称 | HUNG NAM MECHANICAL ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66 phố Gia Quất, tổ 3, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02436825142 |
| 邮箱 | vuhien.electric@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 331 | $591.5K |
| 美国 | 216 | $299.2K |
| 意大利 | 2 | $191.1K |
| 韩国 | 64 | $145.9K |
| 马来西亚 | 120 | $92.4K |
| 荷兰 | 3 | $88.7K |
| 墨西哥 | 155 | $76.0K |
| 加拿大 | 11 | $68.9K |
| 中国台湾 | 179 | $59.8K |
| 西班牙 | 1 | $48.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $431.5K |
| 荷兰 | 1 | $43.1K |
| 英国 | 1 | $19.6K |
| 新加坡 | 2 | $9.9K |
| 中国 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 171 | $260.7K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 137 | $199.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Suntop Semiconductor Group Co., Ltd. | 越南 | 26 | $100.0K | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
| Gwave Technology Inc. | 安道尔 | 13 | $16.1K | 1000伏以下插头插座 |
| Pei Genesis Inc. | 津巴布韦 | 8 | $12.9K | 1000伏以下插头插座、塑料封口件 |
| KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LIMITED | 中国 | 6 | $10.8K | 印刷电路、其他锌制品 |
| Scientific Components Corporation | 美国 | 7 | $10.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Infinite Electronics, Inc. | 津巴布韦 | 17 | $9.8K | 1000伏以下插头插座、同轴电缆 |
| RFMW LTD | 新加坡 | 7 | $7.3K | 集成电路放大器、其他电子IC |
| OnlineComponents.com | 美国 | 8 | $6.2K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $431.5K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| NEDINSCO B.V. | 荷兰 | 1 | $43.1K | 其他电视摄像机、非CRT显示器 |
| Nextmove Technologies Llc | 英国 | 1 | $19.6K | 天线及发射器 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.5K | 其他电路开关装置、大功率晶体管 |
| Chongqing Neon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他光学测量仪、其他自动数据处理部件 |
| Apps Connect Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 551)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | OnlineComponents.com | 墨西哥 | $916 |
| 2026-07-31 | 电器零件 | RFMW LTD | 哥斯达黎加 | $267 |
| 2026-07-31 | 天线及发射器 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $22.6K |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | OnlineComponents.com | 墨西哥 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 天线及发射器 | Infinite Electronics (Suzhou) Commercial Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | OnlineComponents.com | 美国 | $825 |
| 2026-07-30 | 天线及发射器 | Infinite Electronics (Suzhou) Commercial Co., Ltd. | 中国 | $802 |
| 2026-07-29 | 1000伏以下插头插座 | To-Conne Co., Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-07-29 | 天线及发射器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 泰国 | $9.9K |
| 2026-07-29 | 压电晶体 | DIGI KEY ELECTRONICS | 日本 | $913 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 天线及发射器 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-07-13 | 通信设备零件 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-07-13 | 通信设备零件 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-07-09 | 通信设备零件 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $17.9K |
| 2026-07-09 | 通信设备零件 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $39.2K |
| 2026-07-09 | 通信设备零件 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $22.7K |
| 2026-07-09 | 通信设备零件 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $43.5K |
| 2026-05-25 | 通信设备零件 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-05-25 | 天线及发射器 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | Easy Vector Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |