Thuan Phat Trading & Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC Và THươNG MạI THUậN PHáT

175
进口笔数
100
出口笔数
$2.60M
进口金额
$4.52M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $554.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.8K · 5 笔出口 $157.8K · 1 笔2023-10进口 $56.3K · 3 笔出口 $63.3K · 1 笔2023-11进口 $20.7K · 4 笔出口 $138.5K · 3 笔2023-12进口 $28.5K · 3 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-01进口 $88.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.1K · 4 笔出口 $106.4K · 2 笔2024-03进口 $89.6K · 6 笔出口 $139.5K · 2 笔2024-04进口 $103.8K · 4 笔出口 $351.0K · 5 笔2024-05进口 $49.4K · 6 笔出口 $126.2K · 4 笔2024-06进口 $39.0K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-07进口 $137.1K · 7 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-08进口 $23.0K · 3 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-09进口 $425.2K · 15 笔出口 $91.8K · 4 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $110.2K · 6 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $474.8K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-01进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.3K · 3 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-04进口 $42.3K · 1 笔出口 $554.1K · 5 笔2025-05进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.5K · 3 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-08进口 $171.2K · 10 笔出口 $220.9K · 3 笔2025-09进口 $63.0K · 8 笔出口 $191.7K · 5 笔2025-10进口 $44.7K · 3 笔出口 $197.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $237.6K · 13 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $183.5K · 9 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-03进口 $50.1K · 1 笔出口 $94.8K · 2 笔2026-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $355.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.8K · 5 笔出口 $157.8K · 1 笔2023-10进口 $56.3K · 3 笔出口 $63.3K · 1 笔2023-11进口 $20.7K · 4 笔出口 $138.5K · 3 笔2023-12进口 $28.5K · 3 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-01进口 $88.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.1K · 4 笔出口 $106.4K · 2 笔2024-03进口 $89.6K · 6 笔出口 $139.5K · 2 笔2024-04进口 $103.8K · 4 笔出口 $351.0K · 5 笔2024-05进口 $49.4K · 6 笔出口 $126.2K · 4 笔2024-06进口 $39.0K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-07进口 $137.1K · 7 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-08进口 $23.0K · 3 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-09进口 $425.2K · 15 笔出口 $91.8K · 4 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $110.2K · 6 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $474.8K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-01进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.3K · 3 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-04进口 $42.3K · 1 笔出口 $554.1K · 5 笔2025-05进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.5K · 3 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-08进口 $171.2K · 10 笔出口 $220.9K · 3 笔2025-09进口 $63.0K · 8 笔出口 $191.7K · 5 笔2025-10进口 $44.7K · 3 笔出口 $197.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $237.6K · 13 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $183.5K · 9 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-03进口 $50.1K · 1 笔出口 $94.8K · 2 笔2026-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $355.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号1001113600
企查查编码QVNA57TVET
成立日期2017-05-15
联系地址Thôn An Trạch, Xã An Bình, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN PHÁT
企业英文名称THUAN PHAT TRADING AND GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Trạch, Xã Bình Nguyên, Hưng Yên
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02273535868
邮箱thuanphatET@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
580790非织造标签
960610扣件及零件
551323涤棉染色布
560410包覆橡胶绳
960629非金属塑料纽扣
611790针织服装零件
580890装饰流苏
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
620530男式纤维衬衫
482110印刷标签
56039225-70克非织造布
620342男棉裤
960610扣件及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国71$1.16M
中国67$1.13M
中国台湾7$191.7K
越南27$111.6K
中国香港3$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国84$3.39M
美国7$939.8K
越南10$185.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeguang P&C Co., Ltd.韩国80$1.32M聚酯短纤织物、其他拉链
Daeguang P&C Co., Ltd.中国60$989.7K聚酯短纤织物、其他拉链
Daeguang P&C Co. Ltd.中国台湾5$119.0K聚酯短纤织物、包覆橡胶绳
Daeguang P&C Co., Ltd.越南22$87.8K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Bizz Co.越南1$31.8K印刷标签、塑料衣着附件
Daniel Interfashion Corp韩国1$28.9K合成纤维缝纫线、其他拉链
TM J & H Co., Ltd.中国1$10.7K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
Ky Phong Padding Co., Ltd.越南1$5.4K70-150克非织造布、25-70克非织造布
D & J Co., Ltd.越南1$2.3K其他纸制品、25-70克非织造布
Daeguang P&C Co. Ltd.中国香港3$2.2K印刷标签

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeguang P&C Co., Ltd.韩国39$1.62M男式化纤大衣、男式化纤裤
Core Resources Inc.美国5$915.8K男式化纤服装、女式化纤服装
Pureun Corp. Corporation韩国9$581.8K男式化纤裤、男式化纤服装
Bando Inc.韩国8$372.3K男式化纤裤、男式化纤大衣
Seiwon F&C韩国8$254.8K男式化纤大衣、男式化纤裤
Daeguang P&C Co., Ltd.越南6$170.5K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Seiwon Fc Co., Ltd.韩国4$159.2K男式化纤大衣、男式化纤服装
Seiwon越南4$139.8K男式化纤大衣、男式化纤裤
Daeguang P & C Co., Ltd.韩国5$67.3K男式化纤服装、男式化纤裤
JNW Co., Ltd.韩国2$59.8K男式化纤大衣、男式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚酯短纤织物Daeguang P&C Co., Ltd.韩国$690
2026-04-23聚酯短纤织物Daeguang P&C Co., Ltd.韩国$690
2026-04-23涤棉染色布Daeguang P&C Co., Ltd.韩国$11.4K
2026-04-23非织造标签Daeguang P&C Co., Ltd.韩国$686
2026-04-23涤棉染色布Daeguang P&C Co., Ltd.韩国$11.4K
2026-04-23非织造标签Daeguang P&C Co., Ltd.韩国$686
2026-04-22其他拉链Daeguang P&C Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-22其他拉链Daeguang P&C Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-22针织服装零件Daeguang P&C Co., Ltd.韩国$31
2026-04-22非金属塑料纽扣Daeguang P&C Co., Ltd.韩国$103

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24女式化纤服装CORE RESOURCES INC美国$18.7K
2026-04-24男式化纤服装CORE RESOURCES INC美国$84.6K
2026-04-24男式化纤服装CORE RESOURCES INC美国$68.7K
2026-04-24男式化纤服装CORE RESOURCES INC美国$56.3K
2026-04-24男式化纤服装CORE RESOURCES INC美国$21.6K
2026-04-23男式化纤大衣PUREUN CORP韩国$8.2K
2026-04-06男式化纤服装BANDO INC韩国$95.6K
2026-04-06男式化纤服装BANDO INC韩国$2.1K
2026-03-24男式纺织裤BANDO INC韩国$4.0K
2026-03-24男式纺织裤BANDO INC韩国$32.6K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat Trading & Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →