Thuan Phat Trading & Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC Và THươNG MạI THUậN PHáT
175
进口笔数
100
出口笔数
$2.60M
进口金额
$4.52M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001113600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA57TVET |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Thôn An Trạch, Xã An Bình, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TRADING AND GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Trạch, Xã Bình Nguyên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02273535868 |
| 邮箱 | thuanphatET@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 960610 | 扣件及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 71 | $1.16M |
| 中国 | 67 | $1.13M |
| 中国台湾 | 7 | $191.7K |
| 越南 | 27 | $111.6K |
| 中国香港 | 3 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 84 | $3.39M |
| 美国 | 7 | $939.8K |
| 越南 | 10 | $185.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | 80 | $1.32M | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 中国 | 60 | $989.7K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Daeguang P&C Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $119.0K | 聚酯短纤织物、包覆橡胶绳 |
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 越南 | 22 | $87.8K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Bizz Co. | 越南 | 1 | $31.8K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Daniel Interfashion Corp | 韩国 | 1 | $28.9K | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| TM J & H Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| Ky Phong Padding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| D & J Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他纸制品、25-70克非织造布 |
| Daeguang P&C Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $2.2K | 印刷标签 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.62M | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Core Resources Inc. | 美国 | 5 | $915.8K | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| Pureun Corp. Corporation | 韩国 | 9 | $581.8K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Bando Inc. | 韩国 | 8 | $372.3K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Seiwon F&C | 韩国 | 8 | $254.8K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 越南 | 6 | $170.5K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Seiwon Fc Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $159.2K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Seiwon | 越南 | 4 | $139.8K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Daeguang P & C Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $67.3K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| JNW Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $59.8K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | $690 |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | $690 |
| 2026-04-23 | 涤棉染色布 | Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 非织造标签 | Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | $686 |
| 2026-04-23 | 涤棉染色布 | Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 非织造标签 | Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | $686 |
| 2026-04-22 | 其他拉链 | Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他拉链 | Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 针织服装零件 | Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | $31 |
| 2026-04-22 | 非金属塑料纽扣 | Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | $103 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 女式化纤服装 | CORE RESOURCES INC | 美国 | $18.7K |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | CORE RESOURCES INC | 美国 | $84.6K |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | CORE RESOURCES INC | 美国 | $68.7K |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | CORE RESOURCES INC | 美国 | $56.3K |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | CORE RESOURCES INC | 美国 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 男式化纤大衣 | PUREUN CORP | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-06 | 男式化纤服装 | BANDO INC | 韩国 | $95.6K |
| 2026-04-06 | 男式化纤服装 | BANDO INC | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 男式纺织裤 | BANDO INC | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-24 | 男式纺织裤 | BANDO INC | 韩国 | $32.6K |