Hong Su Manufacturing Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 硬挺纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hong Su
45
进口笔数
98
出口笔数
$122.0K
进口金额
$40.96M
出口金额
2024-06-18
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701348633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UQ3XHW |
| 成立日期 | 2009-07-20 |
| 联系地址 | Số 07, tổ 9, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HONG SU |
| 企业英文名称 | HONG SU MANUFACTURE COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07, tổ 9, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02743612669 |
| 邮箱 | hongsu@dusanvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $64.8K |
| 越南 | 45 | $57.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $40.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Yun Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $40.5K | 硬挺纺织物 |
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $33.6K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Daeyun Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $24.2K | 硬挺纺织物、明胶及动物胶 |
| DAE-YUN VN Co., Ltd. | 越南 | 21 | $23.5K | 硬挺纺织物、塑料涂层织物 |
| Dae-Yun Vietnam Co., Ltd. | 罗马尼亚 | 1 | $86 | 硬挺纺织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $40.77M | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $102.9K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| DAE-YUN VN Co., Ltd. | 越南 | 23 | $84.4K | 鞋靴零件、硬挺纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-18 | 硬挺纺织物 | CONG TY TNHH DAE YUN VN | 韩国 | $1.6K |
| 2024-05-29 | 硬挺纺织物 | CONG TY TNHH DAE YUN VN | 韩国 | $163 |
| 2024-05-29 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-05-29 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-05-29 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $432 |
| 2024-05-20 | 硬挺纺织物 | CONG TY TNHH DAE YUN VN | 韩国 | $248 |
| 2024-05-20 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-20 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-10 | 硬挺纺织物 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $431 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $595 |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-03-20 | 非泡沫塑料片 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-20 | 非泡沫塑料片 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-03-20 | 非泡沫塑料片 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $596 |
| 2026-03-20 | 非泡沫塑料片 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |