Loc Anh Quang Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LộC ANH QUANG
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$3.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316726976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R7NHP2 |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | 22 Ba Gia, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LỘC ANH QUANG |
| 企业英文名称 | LOC ANH QUANG PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84908228259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 76 | $2.00M |
| 泰国 | 40 | $1.17M |
| 印度 | 5 | $154.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JHC (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $1.05M | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Miekou Trading Co., Ltd. | 越南 | 33 | $881.7K | 塑料衣着附件 |
| RainTect Co., Ltd. | 越南 | 26 | $574.8K | 塑料衣着附件 |
| TONG JIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $294.1K | 塑料衣着附件 |
| SAN HUEI CO LTD | 中国台湾 | 9 | $245.0K | 塑料衣着附件、果壳木炭 |
| LUX Industries Ltd. | 印度 | 5 | $154.6K | 8451机器零件、大圆针织机 |
| Uht Family Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.9K | 其他纺织服装、非合成纤维绳网 |
| Red Chilli Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.2K | 塑料衣着附件 |
| Lux Industries Ltd. | 泰国 | 1 | $24.2K | 其他塑料制品 |
| Shiplistics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.3K | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | RAINTECT CO LTD | 中国台湾 | $203 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | RAINTECT CO LTD | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | MIEKOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | RAINTECT CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | MIEKOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | RAINTECT CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | MIEKOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | MIEKOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $13.1K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | MIEKOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | MIEKOU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |