Duc Tin Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM ĐứC TíN
42
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703172696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5922YQT |
| 成立日期 | 2023-11-27 |
| 联系地址 | Số 1285 Đại lộ Bình Dương, Tổ 26, Khu phố 4, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM ĐỨC TÍN |
| 企业英文名称 | DUC TIN TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1285 Đại lộ Bình Dương, Tổ 26, Khu phố 4, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0932182702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $3.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yigaofa Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.70M | 纸张切割机、包装机械 |
| Hebei Yigaofa Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $195.8K | 包装机械、其他造纸机械 |
| Guangzhou Nickel Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.6K | 卷筒凸版印刷机、卷筒胶印机 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhuhai Print Rite New Materials Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $8.4K | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| Zhuhai Print-Rite New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 非黑印刷油墨、活性染料 |
| Qingdao Justu Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $410 | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 聚丙烯塑料 | HEBEI YIGAOFA TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-11 | 聚丙烯塑料 | HEBEI YIGAOFA TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-10 | 其他造纸机械 | HEBEI YIGAOFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 纸张切割机 | HEBEI YIGAOFA TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 其他往复泵 | HEBEI YIGAOFA TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-10 | 包装机械 | HEBEI YIGAOFA TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-10 | 纸容器制造机 | HEBEI YIGAOFA TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 纸容器制造机 | HEBEI YIGAOFA TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-10 | 其他硫化橡胶制品 | HEBEI YIGAOFA TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-10 | 其他往复泵 | HEBEI YIGAOFA TRADE CO LTD | 中国 | $560 |