Cheng Loong Bac Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,729 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHENG LOONG BắC GIANG
- 邮箱24
- Facebook1
193
进口笔数
3,729
出口笔数
$9.91M
进口金额
$28.44M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
54
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400880296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3GA6VX |
| 成立日期 | 2019-12-31 |
| 联系地址 | Lô H (H-01), Khu công nghiệp Quang Châu, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHENG LOONG BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | CHENG LOONG BAC GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H (H-01), Khu công nghiệp Quang Châu, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842043688305 |
| 邮箱 | bgclc@mail.vnclc.com.vn |
| 传真 | +842043688301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $3.71M |
| 中国 | 69 | $3.26M |
| 中国台湾 | 65 | $2.49M |
| 美国 | 6 | $180.1K |
| 捷克 | 1 | $123.8K |
| 德国 | 15 | $90.5K |
| 越南 | 10 | $18.0K |
| 法国 | 3 | $14.7K |
| 比利时 | 2 | $8.2K |
| 意大利 | 1 | $629 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,538 | $26.88M |
| 中国台湾 | 70 | $772.8K |
| 中国 | 57 | $463.9K |
| 中国香港 | 62 | $322.4K |
| 美国 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBS Co., Ltd. | 日本 | 23 | $3.45M | 150克以上再生衬纸、轻质未涂布纸 |
| Chung Ming International Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 7 | $243.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chung Ming Global Business Co., Ltd. | 美国 | 7 | $234.4K | 150克以上再生衬纸、瓦楞纸箱 |
| GEENG LIH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $112.6K | 聚丙烯塑料、包装机械 |
| BHS Corrugated Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $77.2K | 造纸机械零件、造纸机械 |
| Suzhou Daanes Packaging Technology Ltd. | 中国 | 9 | $49.7K | 染料颜料、黑色印刷墨水 |
| Xiangxian Industrial Science & Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $31.4K | 其他机器刀具、电力控制板 |
| BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $31.0K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.0K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | 9 | $5.0K | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 1,273 | $7.61M | 瓦楞纸箱、其他电子IC |
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 388 | $4.62M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Chung Ming International Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 274 | $4.24M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 92 | $2.09M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.26M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 208 | $979.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 103 | $753.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| YFY Jupiter Ltd. | 越南 | 104 | $670.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shing Tak Industrial Co., Ltd. | 越南 | 115 | $626.4K | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 151 | $172.4K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 柔性版印刷机 | Guangdong Keshenglong Hi-Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $1.58M |
| 2026-06-15 | 其他光学测量仪 | Dongguan Xinzeyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-06-12 | 染料颜料 | Suzhou Daanes Packaging Technology Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-12 | 染料颜料 | Suzhou Daanes Packaging Technology Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-12 | 染料颜料 | Suzhou Daanes Packaging Technology Ltd. | 中国 | $515 |
| 2026-06-11 | 其他造纸机械 | Guangdong Keshenglong Hi-Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $70.0K |
| 2026-06-10 | 瓦楞纸箱 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $356 |
| 2026-06-10 | 瓦楞纸箱 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-06-10 | 瓦楞纸箱 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-06-10 | 瓦楞纸箱 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $99 |
出口(共 3,729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Chung Ming Global Business Co., Ltd. | 中国台湾 | $55 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Chung Ming Global Business Co., Ltd. | 中国台湾 | $84 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |