Kitamura Chemicals Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 锌氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KITAMURA CHEMICALS VIệT NAM
95
进口笔数
194
出口笔数
$391.0K
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
30
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315123816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPS8YK0 |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | CJ Building, số 2Bis-4-6, đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KITAMURA CHEMICALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KITAMURA CHEMICALS VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862556782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.487亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 252620 | 块滑石 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 252620 | 块滑石 |
| 280300 | 碳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $179.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $85.0K |
| 卡塔尔 | 2 | $56.1K |
| 韩国 | 8 | $34.6K |
| 中国 | 34 | $23.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.5K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
| 马来西亚 | 2 | $816 |
| 泰国 | 3 | $66 |
| 中国台湾 | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 185 | $1.04M |
| 柬埔寨 | 1 | $21.8K |
| 日本 | 5 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitamura Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 37 | $177.7K | 其他煤焦油、其他润滑剂 |
| Kitamura UMC (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $114.8K | 初级形态聚氯乙烯、EPDM橡胶 |
| Hyundai Materials Japan Corp. | 日本 | 3 | $34.3K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Rikevita (Singapore) Pte. Ltd. | 7 | $15.0K | 其他化学制剂、其他食品制剂 | |
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 2 | $9.5K | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| Qingzhou Boao Carbon Black Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.3K | 碳制品 |
| Zhejiang Jiasui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.9K | 复合增塑剂、改性油脂 |
| Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 聚丙烯聚合物、980200 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 4 | $280 | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Haicheng No. 2 Talc Powder Factory Co., Ltd. | 中国 | 6 | $166 | 块滑石、未膨胀矿物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $693.8K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 15 | $123.4K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 34 | $104.5K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $61.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.0K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Kitamura Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.1K | 车辆照明信号零件、木制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST: 3600701228) | 2 | $4.8K | 高浓度乙醇 | |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Duel Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $620 | 印刷标签、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | Kitamura Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | Kitamura Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | Kitamura Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | Kitamura Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 苯乙烯聚合物废料 | GUOHUI ZUO | 中国 | $100 |
| 2026-04-07 | 苯乙烯聚合物废料 | GUOHUI ZUO | 中国 | $100 |
| 2026-03-25 | 云母粉 | SHIJIAZHUANG LINKTOR NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $160 |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | GANDHAR OIL REFINERY INDIA LTD | 印度 | $8 |
| 2026-03-18 | 工业清洁制剂 | Kitamura Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | GANDHAR OIL REFINERY INDIA LTD | 印度 | $8 |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他煤焦油 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 其他煤焦油 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-14 | 非瓦楞折叠盒 | Kitamura Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $726 |
| 2026-04-07 | 锌氧化物 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-07 | 锌氧化物 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-02 | 其他煤焦油 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-02 | 块滑石 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2026-04-02 | 工业清洁制剂 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $953 |
| 2026-04-02 | 其他润滑剂 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.2K |