Kitamura Chemicals Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 锌氧化物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KITAMURA CHEMICALS VIệT NAM

95
进口笔数
194
出口笔数
$391.0K
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
30
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-10进口 $960 · 1 笔出口 $15.0K · 4 笔2023-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $26.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $40.6K · 5 笔出口 $45.8K · 6 笔2024-02进口 $450 · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-04进口 $5.2K · 4 笔出口 $27.7K · 6 笔2024-05进口 $21.5K · 6 笔出口 $16.2K · 4 笔2024-06进口 $50 · 2 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-07进口 $44.8K · 5 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-08进口 $96.5K · 6 笔出口 $24.4K · 3 笔2024-09进口 $5.5K · 3 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-11进口 $25 · 1 笔出口 $42.7K · 3 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-03进口 $116 · 2 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-05进口 $10.6K · 3 笔出口 $32.4K · 9 笔2025-06进口 $36.4K · 2 笔出口 $51.1K · 7 笔2025-07进口 $21.6K · 2 笔出口 $48.4K · 7 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $58.6K · 5 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $41.3K · 4 笔2025-10进口 $10.6K · 3 笔出口 $22.7K · 7 笔2025-11进口 $11.7K · 5 笔出口 $16.1K · 7 笔2025-12进口 $14.8K · 3 笔出口 $31.1K · 5 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $36.4K · 7 笔2026-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $44.6K · 8 笔2026-03进口 $4.2K · 7 笔出口 $64.7K · 14 笔2026-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $109.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-10进口 $960 · 1 笔出口 $15.0K · 4 笔2023-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $26.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $40.6K · 5 笔出口 $45.8K · 6 笔2024-02进口 $450 · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-04进口 $5.2K · 4 笔出口 $27.7K · 6 笔2024-05进口 $21.5K · 6 笔出口 $16.2K · 4 笔2024-06进口 $50 · 2 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-07进口 $44.8K · 5 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-08进口 $96.5K · 6 笔出口 $24.4K · 3 笔2024-09进口 $5.5K · 3 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-11进口 $25 · 1 笔出口 $42.7K · 3 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-03进口 $116 · 2 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-05进口 $10.6K · 3 笔出口 $32.4K · 9 笔2025-06进口 $36.4K · 2 笔出口 $51.1K · 7 笔2025-07进口 $21.6K · 2 笔出口 $48.4K · 7 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $58.6K · 5 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $41.3K · 4 笔2025-10进口 $10.6K · 3 笔出口 $22.7K · 7 笔2025-11进口 $11.7K · 5 笔出口 $16.1K · 7 笔2025-12进口 $14.8K · 3 笔出口 $31.1K · 5 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $36.4K · 7 笔2026-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $44.6K · 8 笔2026-03进口 $4.2K · 7 笔出口 $64.7K · 14 笔2026-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $109.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315123816
企查查编码QVNDPS8YK0
成立日期2018-06-21
联系地址CJ Building, số 2Bis-4-6, đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KITAMURA CHEMICALS VIỆT NAM
企业英文名称KITAMURA CHEMICALS VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842862556782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.487亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
280300碳制品
252620块滑石
390799其他饱和聚酯
270799其他煤焦油
271019非轻质石油
390330ABS共聚物
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
281700锌氧化物
220710高浓度乙醇
390740聚碳酸酯
340399其他润滑剂
390690其他丙烯酸聚合物
390799其他饱和聚酯
340290工业清洁制剂
270799其他煤焦油
252620块滑石
280300碳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$179.4K
俄罗斯1$85.0K
卡塔尔2$56.1K
韩国8$34.6K
中国34$23.3K
印度尼西亚2$9.5K
越南1$2.2K
马来西亚2$816
泰国3$66
中国台湾1$51

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南185$1.04M
柬埔寨1$21.8K
日本5$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kitamura Chemicals Co., Ltd.日本37$177.7K其他煤焦油、其他润滑剂
Kitamura UMC (Thailand) Co., Ltd.泰国3$114.8K初级形态聚氯乙烯、EPDM橡胶
Hyundai Materials Japan Corp.日本3$34.3K非轻质石油、其他煤焦油
Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.7$15.0K其他化学制剂、其他食品制剂
PT Asahimas Chemical印度尼西亚2$9.5K初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液
Qingzhou Boao Carbon Black Co., Ltd.中国4$2.3K碳制品
Zhejiang Jiasui Import & Export Co., Ltd.中国3$1.9K复合增塑剂、改性油脂
Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国3$1.3K聚丙烯聚合物、980200
LG Chem, Ltd.韩国4$280ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Haicheng No. 2 Talc Powder Factory Co., Ltd.中国6$166块滑石、未膨胀矿物

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南109$693.8K混合橡胶、其他钢铁制品
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南15$123.4K非瓦楞折叠盒、笔类零件
Fleming International Vietnam Ltd.越南34$104.5K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南16$61.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南1$30.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tombow MFG Asia Co., Ltd.越南3$21.0K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Kitamura Chemicals Co., Ltd.日本5$11.1K车辆照明信号零件、木制品
CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST: 3600701228)2$4.8K高浓度乙醇
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南2$1.7K安全气囊零件、其他纸制品
Duel Vietnam Inc.越南2$620印刷标签、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16聚碳酸酯Kitamura Chemicals Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-16聚碳酸酯Kitamura Chemicals Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-16其他丙烯酸聚合物Kitamura Chemicals Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-16其他丙烯酸聚合物Kitamura Chemicals Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-07苯乙烯聚合物废料GUOHUI ZUO中国$100
2026-04-07苯乙烯聚合物废料GUOHUI ZUO中国$100
2026-03-25云母粉SHIJIAZHUANG LINKTOR NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD.中国$160
2026-03-24非轻质石油GANDHAR OIL REFINERY INDIA LTD印度$8
2026-03-18工业清洁制剂Kitamura Chemicals Co., Ltd.日本$1.1K
2026-03-17非轻质石油GANDHAR OIL REFINERY INDIA LTD印度$8

出口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他煤焦油SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$8.4K
2026-04-22其他煤焦油SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$8.4K
2026-04-14非瓦楞折叠盒Kitamura Chemicals Co., Ltd.日本$726
2026-04-07锌氧化物SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$8.0K
2026-04-07锌氧化物SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$8.0K
2026-04-02其他煤焦油SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$7.5K
2026-04-02块滑石SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$7.6K
2026-04-02其他润滑剂SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$16.2K
2026-04-02工业清洁制剂SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$953
2026-04-02其他润滑剂SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$16.2K

相关企业 · 同类产品

Kitamura Chemicals Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →