Viet Nam Trading & Automation Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Giải Pháp Tự Động Hóa Việt Nam
- Facebook1
286
进口笔数
13
出口笔数
$2.85M
进口金额
$51.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
23
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104209888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG311Q5 |
| 成立日期 | 2009-10-12 |
| 联系地址 | P801-Trung tâm Giao dịch CNTT & TT Hà Nội, K1 Hào Nam, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRADING AND AUTOMATION SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P801-Trung tâm Giao dịch CNTT & TT Hà Nội, K1 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842439413299 |
| 邮箱 | sales@vatcom.vn |
| 传真 | +842439413298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902789 | 分析仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 85 | $642.9K |
| 英国 | 44 | $523.7K |
| 德国 | 100 | $459.0K |
| 新加坡 | 68 | $345.4K |
| 中国 | 59 | $343.1K |
| 波兰 | 86 | $254.0K |
| 法国 | 12 | $101.5K |
| 荷兰 | 8 | $53.2K |
| 马来西亚 | 20 | $36.6K |
| 墨西哥 | 2 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $48.0K |
| 新加坡 | 3 | $2.8K |
| 英国 | 1 | $512 |
| 泰国 | 1 | $265 |
| 美国 | 1 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 123 | $1.81M | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Envea UK Ltd. | 英国 | 30 | $343.4K | 第90章仪器零件、分析仪器 |
| Schneider Electric Systems (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 86 | $262.1K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Asia Pacific Air Quality Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $205.4K | 切片机零件、液体气体测量仪 |
| OHL Gutermuth Industrial Valves GmbH | 德国 | 3 | $67.7K | 其他矿物制品、阀门零件 |
| ENVEA | 法国 | 6 | $61.2K | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| Crowcon Detection Instruments Ltd. | 新加坡 | 1 | $61.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Sun Control Analytik GmbH | 德国 | 7 | $11.6K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Analytical Systems Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| VERTEX TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 2 | $2.8K | 其他自动控制仪、其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 3 | $15.9K | 其他钢铁制品、氮 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 2 | $13.8K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.8K | 液体流量计、阀门龙头 |
| Service Envea Uk Ltd | 英国 | 1 | $512 | 其他电子IC |
| Schneider Electric Systems USA, Inc. | 泰国 | 1 | $265 | 液体流量计 |
| Schneider Electric Systems | 美国 | 1 | $210 | 通信设备、1000伏以下保险丝 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $943 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $961 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $888 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $904 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $987 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $922 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $961 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $888 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $987 |
| 2026-03-31 | 压力测量仪 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2026-01-27 | 压力测量仪 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $594 |
| 2026-01-27 | 压力测量仪 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $4.2K |
| 2026-01-27 | 压力测量仪 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-06 | 分析仪器 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $7.2K |
| 2025-12-25 | 压力测量仪 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $987 |
| 2025-10-24 | 压力测量仪 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $13.9K |
| 2025-09-30 | 压力测量仪 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $650 |
| 2024-12-31 | 压力测量仪 | WIKA INSTRUMENTATION PTE. LTD. | 新加坡 | $2.2K |