SAIC Motor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,211 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIC MOTOR VIệT NAM
- 邮箱722
1,211
进口笔数
4
出口笔数
$226.18M
进口金额
$312.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-27
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317714691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFD2X6E |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | L16-03, Tầng 16, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIC MOTOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAIC MOTOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L16-03, Tầng 16, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842835359915 |
| 邮箱 | info.smv@smil.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 466亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870380 | 电动车 |
| 870332 | 柴油车1500-2500毫升 |
| 870360 | 插电式混合动力车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 258 | $178.56M |
| 中国 | 952 | $47.59M |
| 德国 | 1 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $312.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saic Motor Cp Co., Ltd. | 泰国 | 236 | $174.54M | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| SAIC Motor International Co., Ltd. | 中国 | 919 | $47.33M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| SAIC MOTOR-CP CO., LTD | 泰国 | 12 | $3.93M | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Shanghai Runyue Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $246.7K | 其他手工工具、压力测量仪 |
| MG Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $86.5K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| SAIC Motor International Co., Ltd. | 加拿大 | 28 | $34.6K | 火花点火发动机零件、空调机零件 |
| Kautex (Shanghai) Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.1K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Acushnet Co. | 中国 | 1 | $1.9K | 针织头饰、化纤男衬衫 |
| SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 3 | $1.3K | 火花点火发动机零件、车辆照明信号零件 |
| Shanghai Runyue | 中国 | 2 | $1.1K | 其他测量仪器、车用线束 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIC Motor International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $312.7K | 电动车、插电式混合动力车 |
近期贸易明细
进口(共 1,211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 车辆后视镜 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 车用锁具 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 车辆后视镜 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $86 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 插电式混合动力车 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $70.0K |
| 2025-07-01 | 柴油车1500-2500毫升 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2025-02-14 | 电动车 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $50.7K |
| 2024-06-20 | 电动车 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $55.7K |
| 2024-06-20 | 电动车 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $55.7K |
| 2024-06-20 | 电动车 | SAIC MOTOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $48.7K |