KNP Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 记录式电表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KNP VIệT NAM

172
进口笔数
34
出口笔数
$1.95M
进口金额
$353.5K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-20
最近出口
35
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 3 笔出口 $11.1K · 3 笔2023-11进口 $101.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.7K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.9K · 7 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-03进口 $13.4K · 4 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-04进口 $21.3K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-09进口 $442 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-11进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.4K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-01进口 $12.5K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-02进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $900 · 1 笔2025-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $51.1K · 4 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-07进口 $83.2K · 9 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-08进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.9K · 7 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-11进口 $236.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $15.6K · 2 笔2026-02进口 $24.0K · 3 笔出口 $22.5K · 2 笔2026-03进口 $103.9K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 3 笔出口 $11.1K · 3 笔2023-11进口 $101.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.7K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.9K · 7 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-03进口 $13.4K · 4 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-04进口 $21.3K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-09进口 $442 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-11进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.4K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-01进口 $12.5K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-02进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $900 · 1 笔2025-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $51.1K · 4 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-07进口 $83.2K · 9 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-08进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.9K · 7 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-11进口 $236.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $15.6K · 2 笔2026-02进口 $24.0K · 3 笔出口 $22.5K · 2 笔2026-03进口 $103.9K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106456240
企查查编码QVNA5E1GH2
成立日期2014-02-13
联系地址Số 30, ngõ 198 Lê trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KNP VIỆT NAM
企业英文名称KNP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30, ngõ 198 Lê trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842439913131
邮箱info@knpvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903039记录式电表
903033电测仪表
903089其他9030仪器
903180其他测量仪器
853710电力控制板
903084记录仪器
854442带接头绝缘电线
903090辐射检测仪器
853690其他电路开关装置
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
903039记录式电表
903033电测仪表
853710电力控制板
903031万用表
903089其他9030仪器
903090辐射检测仪器
85012037.5W以上交直流电机
902710气体烟雾分析仪
902790切片机零件
903084记录仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国28$788.3K
瑞典35$551.0K
美国28$232.2K
英国52$220.6K
中国20$98.3K
韩国2$20.5K
瑞士2$15.7K
以色列1$6.2K
波兰1$5.5K
印度1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典9$114.2K
美国5$69.0K
泰国8$61.2K
英国5$50.5K
越南1$31.8K
马来西亚2$21.0K
印度尼西亚1$2.5K
新加坡1$2.0K
韩国1$1.0K
巴布亚新几内亚1$249

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Megger Sweden AB瑞典37$569.9K电测仪表、辐射检测仪器
Megger Germany GmbH德国14$567.0K电测仪表、辐射检测仪器
Megger Ltd.美国12$182.6K记录式电表、电测仪表
Power Diagnostix Systems GmbH德国8$178.7K辐射检测仪器、电测仪表
Megger Ltd.英国32$154.2K电测仪表、记录式电表
HighTest Technology Ltd.英国8$35.7K记录式电表、电测仪表
Merger Ltd.英国12$30.6K电测仪表、记录式电表
Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd.中国8$23.2K精炼铜板、衬背铜箔
Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd.中国3$20.5K电测仪表、记录式电表
Wuhan Huayi Electric Power Technology Co., Ltd.中国4$6.8K电测仪表、记录式电表

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Megger Sweden AB瑞典10$115.1K电测仪表、记录式电表
Megger Ltd.英国4$44.0K电测仪表、记录式电表
Megger Ltd.美国1$39.2K记录式电表、其他9030仪器
Megger Pty Ltd泰国1$35.0K记录仪器
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南1$31.8K通信设备零件、其他电子IC
Megger Group Ltd.美国2$20.7K记录式电表、其他9030仪器
Megger Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$15.0K记录式电表
Power Diagnostic Instrument Co.美国2$9.1K电测仪表、记录式电表
Test Instrument Engineering Co., Ltd.泰国2$6.7K电测仪表、其他9030仪器
Pluto Technologies Inc.泰国2$2.6K电测仪表、其他9030仪器

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他9030仪器MEGGER GERMANY GMBH德国$9.7K
2026-04-07其他9030仪器MEGGER GERMANY GMBH德国$9.7K
2026-03-30电测仪表MEGGER LTD英国$2.6K
2026-03-26电测仪表POWER DIAGNOSTIC INSTRUMENT CO美国$8.8K
2026-03-17记录式电表MEGGER LTD英国$1.7K
2026-03-11其他固定电容器POWER DIAGNOSTIX SYSTEMS GMBH德国$9.7K
2026-03-09记录式电表MEGGER GERMANY GMBH德国$39.1K
2026-03-09记录式电表MEGGER GERMANY GMBH德国$41.9K
2026-02-26电测仪表MEGGER LTD英国$2.6K
2026-02-13记录式电表MEGGER GERMANY GMBH德国$21.1K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20电测仪表POWER DIAGNOSTIC INSTRUMENT CO美国$4.5K
2026-02-06其他9030仪器Test Instrument Engineering Co., Ltd.泰国$2.5K
2026-02-04辐射检测仪器MEGGER LTD英国$20.0K
2026-01-23电测仪表POWER DIAGNOSTIC INSTRUMENT CO美国$4.5K
2026-01-22记录式电表MEGGER LTD英国$11.0K
2025-10-30万用表MEGGER SWEDEN AB瑞典$33.6K
2025-10-02记录式电表MEGGER SWEDEN AB瑞典$24.0K
2025-07-30记录式电表MEGGER LTD美国$39.2K
2025-06-30万用表MEGGER SWEDEN AB瑞典$33.6K
2025-06-03其他测量仪器HIGHTEST TECHNOLOGY LTD英国$6.4K

相关企业 · 同类产品

KNP Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →