KNP Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 记录式电表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KNP VIệT NAM
192
进口笔数
40
出口笔数
$2.19M
进口金额
$406.4K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-08
最近出口
35
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106456240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5E1GH2 |
| 成立日期 | 2014-02-13 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 198 Lê trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KNP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KNP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 198 Lê trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842439913131 |
| 邮箱 | info@knpvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903039 | 记录式电表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903039 | 记录式电表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903031 | 万用表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903084 | 记录仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 33 | $853.5K |
| 瑞典 | 36 | $554.5K |
| 美国 | 33 | $305.8K |
| 英国 | 58 | $267.3K |
| 中国 | 21 | $98.8K |
| 马来西亚 | 1 | $44.2K |
| 韩国 | 4 | $23.9K |
| 瑞士 | 2 | $15.7K |
| 以色列 | 1 | $6.2K |
| 波兰 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 11 | $122.2K |
| 美国 | 5 | $69.0K |
| 越南 | 2 | $63.6K |
| 泰国 | 8 | $61.2K |
| 英国 | 5 | $50.5K |
| 马来西亚 | 4 | $31.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.0K |
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $249 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megger Sweden AB | 瑞典 | 38 | $573.4K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Megger Germany GmbH | 德国 | 15 | $567.1K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| MEGGER LIMITED | 英国 | 40 | $271.6K | 记录式电表、电测仪表 |
| Power Diagnostix Systems GmbH | 德国 | 12 | $243.9K | 辐射检测仪器、电测仪表 |
| Megger Ltd. | 美国 | 12 | $182.6K | 记录式电表、辐射检测仪器 |
| MEGGER MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $65.0K | 记录式电表、其他9030仪器 |
| HIGHTEST TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | 8 | $35.7K | 记录式电表、电测仪表 |
| Merger Ltd. | 英国 | 12 | $30.6K | 电测仪表、记录式电表 |
| Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $23.2K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| Wuhan Huayi Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.8K | 电测仪表、记录式电表 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megger Sweden AB | 瑞典 | 12 | $123.1K | 电测仪表、记录式电表 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $63.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| MEGGER LIMITED | 英国 | 4 | $44.0K | 电测仪表、记录式电表 |
| Megger Ltd. | 美国 | 1 | $39.2K | 记录式电表、其他9030仪器 |
| Megger Pty Ltd | 泰国 | 1 | $35.0K | 记录仪器 |
| MEGGER MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $25.7K | 辐射检测仪器、记录式电表 |
| Megger Group Ltd. | 美国 | 2 | $20.7K | 记录式电表、其他塑料制品 |
| Power Diagnostic Instrument Co. | 美国 | 2 | $9.1K | 电测仪表、记录式电表 |
| Test Instrument Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.7K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Pluto Technologies Inc. | 泰国 | 2 | $2.6K | 电测仪表、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 同轴电缆 | Power Diagnostix Systems GmbH | 德国 | $790 |
| 2026-07-29 | 同轴电缆 | Power Diagnostix Systems GmbH | 德国 | $299 |
| 2026-07-29 | 记录式电表 | MEGGER MALAYSIA SDN BHD | 英国 | $5.1K |
| 2026-07-29 | 同轴电缆 | Power Diagnostix Systems GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他电路开关装置 | Power Diagnostix Systems GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 其他电气设备 | Power Diagnostix Systems GmbH | 德国 | $649 |
| 2026-07-29 | 其他电气设备 | Power Diagnostix Systems GmbH | 德国 | $4.2K |
| 2026-07-29 | 其他电气设备 | Power Diagnostix Systems GmbH | 德国 | $5.1K |
| 2026-07-29 | 其他电气设备 | Power Diagnostix Systems GmbH | 德国 | $381 |
| 2026-07-14 | 记录式电表 | MEGGER LIMITED | 美国 | $25.7K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 记录式电表 | Megger Sweden AB | 瑞典 | $4.4K |
| 2026-07-06 | 气体烟雾分析仪 | PT WIBON KREASI MANDIRI | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-05-27 | 电力控制板 | Megger Sweden AB | 瑞典 | $3.5K |
| 2026-05-18 | 记录式电表 | MEGGER MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-03-20 | 电测仪表 | Power Diagnostic Instrument Co. | 美国 | $4.5K |
| 2026-02-06 | 其他9030仪器 | Test Instrument Engineering Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-02-04 | 辐射检测仪器 | MEGGER LIMITED | 英国 | $20.0K |
| 2026-01-23 | 电测仪表 | Power Diagnostic Instrument Co. | 美国 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 记录式电表 | MEGGER LIMITED | 英国 | $11.0K |
| 2025-10-30 | 万用表 | Megger Sweden AB | 瑞典 | $33.6K |